Lịch âm năm 2033
Năm Quý Sửu · Tết Nguyên đán rơi vào 31/01/2033 · năm nhuận, nhuận tháng 11 âm lịch

- Năm âm lịch Quý Sửu
- Năm dương lịch 365 ngày
- 24 tiết khí · 7 ngày nghỉ lễ
Tháng Một
1/2033 · năm Quý SửuTháng Hai
2/2033 · năm Quý SửuTháng Ba
3/2033 · năm Quý SửuTháng Tư
4/2033 · năm Quý SửuTháng Năm
5/2033 · năm Quý SửuTháng Sáu
6/2033 · năm Quý SửuTháng Bảy
7/2033 · năm Quý SửuTháng Tám
8/2033 · năm Quý SửuTháng Chín
9/2033 · năm Quý SửuTháng Mười
10/2033 · năm Quý SửuTháng Mười Một
11/2033 · năm Quý SửuTháng Mười Hai
12/2033 · năm Quý Sửu- Hôm nay
- Hoàng đạo
- Mùng một (ghi ngày/tháng âm)
- Rằm
- Ngày lễ
- Tiết khí
Ngày lễ chính
Ngày nghỉ lễ theo quy định
- 0101/2033Tết Dương lịch01/01/2033
- 3101/2033Tết Nguyên đán31/01/2033
- 0904/2033Giỗ Tổ Hùng Vương09/04/2033
- 3004/2033Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước30/04/2033
- 0105/2033Ngày Quốc tế Lao động01/05/2033
- 0209/2033Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam02/09/2033
- 2411/2033Ngày Văn hóa Việt Nam24/11/2033
Các mốc tiết khí
Ngày bắt đầu mỗi tiết
- Tiểu hàn05/01/2033
- Đại hàn20/01/2033
- Lập xuân03/02/2033
- Vũ thủy18/02/2033
- Kinh trập05/03/2033
- Xuân phân20/03/2033
- Thanh minh04/04/2033
- Cốc vũ20/04/2033
- Lập hạ05/05/2033
- Tiểu mãn21/05/2033
- Mang chủng05/06/2033
- Hạ chí21/06/2033
- Tiểu thử07/07/2033
- Đại thử22/07/2033
- Lập thu07/08/2033
- Xử thử23/08/2033
- Bạch lộ07/09/2033
- Thu phân22/09/2033
- Hàn lộ08/10/2033
- Sương giáng23/10/2033
- Lập đông07/11/2033
- Tiểu tuyết22/11/2033
- Đại tuyết07/12/2033
- Đông chí21/12/2033
Tiết khí tính theo thiên văn, giờ Việt Nam (UTC+7).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.

