Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2033
Âm lịch
Ngày 3 tháng Mười Hai năm Nhâm Tý
Ngày Giáp DầnTháng Quý SửuNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Đại Khê Thủy
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực MãnThập nhị trực
- Đông chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 3/1/2033 dương lịch, tức ngày 3 tháng Mười Hai năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Mãn, thuộc tiết Đông chí. Ngày Giáp Dần có nạp âm Đại Khê Thủy, hành Thủy.
- NgàyGiáp Dần(hành Thủy)
- ThángQuý Sửu(hành Mộc)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíĐông chí(từ 21-12)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên tài, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên tài, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Không, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Không, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên tài, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên tài, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Không, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Không, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
- Tháng
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Thiên tài
Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.
- Tuế hợp
Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.
- U Vi tinh
Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Địa Tặc
Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tâm — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đông chí
- Bắt đầu
- 14:55 21/12/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu hàn (08:07 05/01/2033)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 03/01/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 3 tháng Mười Hai năm Nhâm Tý, tức ngày Giáp Dần tháng Quý Sửu.
Ngày 03/01/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 03/01/2033 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


