Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2033
Âm lịch
Ngày 6 tháng Chín năm Quý Sửu
Ngày Nhâm NgọTháng Nhâm TuấtNăm Quý Sửu
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực ThuThập nhị trực
- Thu phânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 28/9/2033 dương lịch, tức ngày 6 tháng Chín năm Quý Sửu âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Thu, thuộc tiết Thu phân. Ngày Nhâm Ngọ có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc.
- NgàyNhâm Ngọ(hành Mộc)
- ThángNhâm Tuất(hành Thủy)
- NămQuý Sửu(hành Mộc)
- Tiết khíThu phân(từ 22-09)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần, Không phòng và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần, Không phòng và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lỗ ban sát và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Ân và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy
- Năm
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Sâm — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Thu phân
- Bắt đầu
- 23:51 22/09/2033
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (23:51 22/09/2033)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 28/09/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 6 tháng Chín năm Quý Sửu, tức ngày Nhâm Ngọ tháng Nhâm Tuất.
Ngày 28/09/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 28/09/2033 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


