Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2033
Âm lịch
Ngày 3 tháng Ba năm Quý Sửu
Ngày Quý MùiTháng Bính ThìnNăm Quý Sửu
Mệnh ngày: Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Bảo Quang
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Xuân phânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 2/4/2033 dương lịch, tức ngày 3 tháng Ba năm Quý Sửu âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Bảo Quang), trực Định, thuộc tiết Xuân phân. Ngày Quý Mùi có nạp âm Dương Liễu Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Tết Hàn thực.
- NgàyQuý Mùi(hành Mộc)
- ThángBính Thìn(hành Thổ)
- NămQuý Sửu(hành Mộc)
- Tiết khíXuân phân(từ 20-03)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBảo Quang(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Tuổi xung
- Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo, Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Sát chủ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Mùi
- Ất Sửu
- Đinh Sửu
- Kỷ Sửu
- Tân Sửu
- Quý Sửu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
- Tháng
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
- Năm
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Thiên Cương (hay Diệt Môn)
Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nữ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Mùi (chi Mùi) lục hợp với chi Ngọ.
- Tam hợp
- Chi Mùi tam hợp với Hợi và Mão.
- Xung
- Chi Mùi xung với chi Sửu; tuổi xung ngày: Ất Sửu, Đinh Sửu, Kỷ Sửu, Tân Sửu, Quý Sửu.
- Hình
- Chi Mùi hình với Sửu và Tuất.
- Hại
- Chi Mùi hại với chi Tý.
- Phá
- Chi Mùi phá với chi Tuất.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xuân phân
- Bắt đầu
- 14:22 20/03/2033
- Tiết khí kế tiếp
- Thanh minh (18:08 04/04/2033)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Mùi bất phục dược, độc khí nhập trường (ngày Mùi không uống thuốc, độc khí vào ruột)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/04/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 3 tháng Ba năm Quý Sửu, tức ngày Quý Mùi tháng Bính Thìn.
Ngày 02/04/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/04/2033 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


