Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2033
Âm lịch
Ngày 12 tháng Mười năm Quý Sửu
Ngày Mậu NgọTháng Quý HợiNăm Quý Sửu
Mệnh ngày: Thiên Thượng Hỏa
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực ThànhThập nhị trực
- Sương giángTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 3/11/2033 dương lịch, tức ngày 12 tháng Mười năm Quý Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Thành, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Mậu Ngọ có nạp âm Thiên Thượng Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyMậu Ngọ(hành Hỏa)
- ThángQuý Hợi(hành Thủy)
- NămQuý Sửu(hành Mộc)
- Tiết khíSương giáng(từ 23-10)
- TrựcThành(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thành
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Thiên Thượng Hỏa
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngũ Hợp, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thanh Long hợp nhưng sao Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ngũ Hợp, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thanh Long hợp nhưng sao Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa
- Tháng
- Quý Hợi · Đại Hải Thủy
- Năm
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Ngũ Hợp
Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Thiên Lại
Sao ngục lại. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Sương giáng
- Bắt đầu
- 09:27 23/10/2033
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (09:40 07/11/2033)
- Còn lại
- 4 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 03/11/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 12 tháng Mười năm Quý Sửu, tức ngày Mậu Ngọ tháng Quý Hợi.
Ngày 03/11/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 03/11/2033 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


