Lịch âm ngày 19 tháng 3 năm 2033
Âm lịch
Ngày 19 tháng Hai năm Quý Sửu
Ngày Kỷ TỵTháng Ất MãoNăm Quý Sửu
Mệnh ngày: Đại Lâm Mộc
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực MãnThập nhị trực
- Kinh trậpTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 19/3/2033 dương lịch, tức ngày 19 tháng Hai năm Quý Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Mãn, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Kỷ Tỵ có nạp âm Đại Lâm Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Vía Quan Thế Âm Bồ Tát.
- NgàyKỷ Tỵ(hành Mộc)
- ThángẤt Mão(hành Thủy)
- NămQuý Sửu(hành Mộc)
- Tiết khíKinh trập(từ 05-03)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu, Không phòng, Quả tú và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt đức hợp, Nguyệt Tài và Thiên phú hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Hoang vu, Không phòng, Quả tú và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt đức hợp, Nguyệt Tài và Thiên phú hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Dịch Mã, Nguyệt đức hợp và Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Tài hợp nhưng sao Hoang vu và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu và Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt đức hợp và Thiên phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thánh tâm hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc
- Tháng
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
- Năm
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Nguyệt đức hợp
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Liễu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Kinh trập
- Bắt đầu
- 13:32 05/03/2033
- Tiết khí kế tiếp
- Xuân phân (14:22 20/03/2033)
- Còn lại
- 1 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/03/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 19 tháng Hai năm Quý Sửu, tức ngày Kỷ Tỵ tháng Ất Mão.
Ngày 19/03/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 19/03/2033 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


