Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2033
Âm lịch
Ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Sửu
Ngày Kỷ HợiTháng Giáp TýNăm Quý Sửu
Mệnh ngày: Bình Địa Mộc
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực BếThập nhị trực
- Đại tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 14/12/2033 dương lịch, tức ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Bế, thuộc tiết Đại tuyết. Ngày Kỷ Hợi có nạp âm Bình Địa Mộc, hành Mộc.
- NgàyKỷ Hợi(hành Mộc)
- ThángGiáp Tý(hành Kim)
- NămQuý Sửu(hành Mộc)
- Tiết khíĐại tuyết(từ 07-12)
- TrựcBế(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bế
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Tuổi xung
- Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng chính nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cầu tàiThuận — có sao Phúc hậu hợp việc này
Việc nên tránh
- khai trươngKhông thuận — có sao Chu tước hắc đạo kiêng việc này
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng chính nam
Tuổi xung
Xung với ngày Kỷ Hợi
- Kỷ Tỵ
- Tân Tỵ
- Quý Tỵ
- Ất Tỵ
- Đinh Tỵ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
- Tháng
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
- Năm
- Quý Sửu · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
1 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Phúc hậu
Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Bích — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Kỷ Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
- Tam hợp
- Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
- Xung
- Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
- Hình
- Chi Hợi tự hình.
- Hại
- Chi Hợi hại với chi Thân.
- Phá
- Chi Hợi phá với chi Dần.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại tuyết
- Bắt đầu
- 02:44 07/12/2033
- Tiết khí kế tiếp
- Đại tuyết (02:44 07/12/2033)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Kỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
- Chi
- Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/12/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Mười Một năm Quý Sửu, tức ngày Kỷ Hợi tháng Giáp Tý.
Ngày 14/12/2033 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 14/12/2033 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 45%
- Trăng mọc
- 00:43 (ngày sau)
- Trăng lặn
- 12:16
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


