Danh sách Trạng nguyên Việt Nam

Tranh minh hoạ: Danh sách Trạng nguyên Việt Nam
Tranh minh họa, không phải ảnh tư liệu lịch sử

Nguồn tham khảo

  1. Đại Việt sử ký toàn thư
  2. Đại Nam nhất thống chí
  3. Công dư tiệp ký
  4. văn bia Văn Miếu Thăng Long
  5. văn bia tháp Tinh Phi (Hải Dương)

Trạng nguyên là học vị cao nhất của kỳ thi Đình trong hệ thống khoa cử Nho học. Số người được kể là Trạng nguyên dao động 46–47 tùy nguồn; thống kê phổ biến nhất chia 46–47 vị theo triều: Trần 9, Lê sơ 20, Mạc 11, Lê Trung Hưng 6.

Hệ thống thi

Thi Hương họp ba năm một lần, bốn trường. Đỗ ba trường = Tú tài / Sinh đồ; đỗ đủ bốn = Cử nhân / Hương cống.

Thi Hội họp tại kinh đô, do Bộ Lễ chủ trì. Đỗ đầu thi Hội = Hội nguyên — chưa phải Tiến sĩ.

Thi Đình họp sân rồng; vua đích thân ra đề, chỉ xếp hạng chứ không đánh trượt. Tam khôi (Trạng nguyên – Bảng nhãn – Thám hoa) thuộc Đệ nhất giáp; Hoàng giáp thuộc Đệ nhị giáp; Tiến sĩ thường thuộc Đệ tam giáp.

Đỗ đầu thi Hội (Hội nguyên) không chắc thành Trạng nguyên: vua có thể xếp lại thứ hạng ở thi Đình. Đỗ đầu cả ba kỳ Hương–Hội–Đình mới gọi là Tam nguyên.

Ai là Trạng nguyên đầu tiên

Còn ba quan điểm học thuật, trình bày song song, không chọn một đáp án duy nhất:

  • Lê Văn Thịnh đỗ đầu khoa 1075, nhưng thời Lý chưa có danh vị Tam khôi / Tiến sĩ. Ông là Thủ khoa Nho học đầu tiên, không phải Trạng nguyên theo lệ sau này.
  • Nguyễn Quan Quang đỗ đầu khoa Bính Ngọ 1246. Văn bia Văn Miếu Bắc Ninh và bảng danh nhân tại Văn Miếu Hà Nội xếp ông là Trạng nguyên đầu bảng, nhưng Đại Việt sử ký toàn thư chỉ chép khoa 1246 tuyển "Tiến sĩ", chưa có Tam khôi.
  • Nguyễn Hiền đỗ khoa Đinh Mùi 1247. Chính sử ghi rõ đây là khoa đầu tiên "đặt ra Tam khôi", nên theo văn bản pháp chế chặt chẽ, Nguyễn Hiền là Trạng nguyên Tam khôi chính thức đầu tiên.

Vì sao số lượng 46 hay 47

Ba chỗ hay lệch nhau:

1. Hai khoa 1256 và 1266 nhà Trần lấy cả Kinh Trạng nguyên (Bắc) lẫn Trại Trạng nguyên (Nam / Thanh–Nghệ) cùng lúc — bốn người ở hai khoa. 2. Đặng Thì Thố (khoa 1559) đỗ đầu bảng nhưng triều đình chỉ phong Thám hoa; một số tài liệu dân gian nhầm xếp ông là Trạng nguyên thứ 47. 3. Thời Lê Trung Hưng chỉ còn sáu vị. Trịnh Tuệ (khoa 1736) là Trạng nguyên cuối cùng. Triều Nguyễn từ 1802 bỏ hẳn danh vị Trạng nguyên; học vị cao nhất chỉ còn Đình nguyên.

Quê quán trong các bảng dưới đây là tên xã, huyện, phủ tại thời điểm đỗ đạt.

Triều Trần (9 vị)

TênTriều đại / Năm đỗNăm sinh–mấtQuê quánGhi chú
Nguyễn Quan QuangTrần Thái Tông, Bính Ngọ 1246TK XIIIXã Tam Sơn, huyện Đông Ngàn, trấn Kinh BắcChính sử: Bộc xạ (Tể tướng). Giai thoại ném đá dạt bèo cảnh cáo sứ Mông Cổ; tôn Tam nguyên.
Nguyễn HiềnTrần Thái Tông, Đinh Mùi 12471234–1256Xã Dương A, huyện Thượng Hiền, phủ Thiên TrườngChính sử: đỗ năm 13 tuổi, Thượng thư bộ Công, mất năm 22 tuổi. Giai thoại xâu chỉ qua ốc bằng kiến không có trong sử, là truyện dân gian.
Trần Quốc Lặc (Kinh Trạng)Trần Thái Tông, Bính Thìn 1256TK XIIIXã Uông Hạ, huyện Nam Sách, châu Nam SáchKinh Trạng nguyên đầu tiên nhà Trần, Thượng thư bộ Lại; giai thoại "Lưỡng quốc Trạng nguyên" khi đi sứ.
Trương Xán (Trại Trạng)Trần Thái Tông, Bính Thìn 12561227–?Xã Hoành Bồ, huyện Hoành Sơn, châu Bố ChínhĐỗ năm 29 tuổi, Thị lang bộ Hàn lâm. Trại Trạng nguyên đầu tiên, đại diện học phong xứ Trung.
Trần Cố (Kinh Trạng)Trần Thánh Tông, Bính Dần 1266TK XIIIXã Phạm Lý, huyện Hồng Châu, phủ Hạ HồngThượng thư bộ Lễ, thanh liêm.
Bạch Liêu (Trại Trạng)Trần Thánh Tông, Bính Dần 12661236–1315Xã Nguyễn Xá, huyện Chân Phúc, phủ Diễn ChâuTừ chối làm quan triều đình, làm mưu sĩ giúp Trần Quang Khải chống Mông–Nguyên.
Đào TiêuTrần Thánh Tông, Ất Hợi 1275TK XIIIXã Yên Hồ, huyện La Sơn, phủ Đức QuangĐỗ khi bãi bỏ chế độ Kinh–Trại, Thái bộc Tự khanh.
Mạc Đĩnh ChiTrần Anh Tông, Giáp Thìn 13041280–1346Xã Lũng Động, huyện Chí Linh, phủ Nam SáchChính sử: làm quan ba đời vua, Tả Bộc xạ (Tể tướng), hai lần đi sứ Nguyên (1308, 1324). Giai thoại Ngọc tỉnh liên phú tự ví hoa sen giếng ngọc khi vua chê xấu người. Danh "Lưỡng quốc Trạng nguyên" là tôn xưng dân gian; nhà Nguyên không có học vị này.
Đào Sư TíchTrần Duệ Tông, Giáp Dần 13741348–1396Xã Cổ Lễ, huyện Nam Chấn, phủ Thiên TrườngNhập nội Hành khiển, đi sứ Minh giữ vững cương vực.

Triều Lê sơ (20 vị)

TênTriều đại / Năm đỗNăm sinh–mấtQuê quánGhi chú
Nguyễn TrựcLê Thái Tông, Nhâm Tuất 14421417–1474Thôn Bối Khê, xã Tam Hưng, huyện Thanh OaiTrạng nguyên đầu tiên khắc bia Văn Miếu, Tế tửu Quốc Tử Giám; giai thoại "Lưỡng quốc Trạng nguyên".
Nguyễn Nghiêu TưLê Nhân Tông, Mậu Thìn 14481383–?Xã Phù Lương, huyện Quế Dương, trấn Kinh BắcĐỗ năm 65 tuổi (lớn tuổi nhất lịch sử), Lại bộ Thượng thư; dân gian gọi chệch "Trạng Lợn".
Lương Thế VinhLê Thánh Tông, Quý Mùi 14631441–1496Thôn Cao Hương, huyện Thiên Bản, phủ Nghĩa HưngKhoa 4.400 sĩ tử dự thi Hội lấy 44 người; vua Lê Thánh Tông tự đề thơ cờ khoa "Trạng nguyên Lương Thế Vinh...". Viện trưởng Hàn lâm 32 năm, soạn Đại thành toán pháp (sách toán đầu tiên ở Việt Nam) và Hý phường phả lục (nền tảng nghệ thuật chèo). Giai thoại "Trạng Lường" (cân voi bằng thuyền và đá, đo bề dày trang giấy, đo cây bằng bóng nắng) là truyện dân gian ca ngợi một nhân vật có thật.
Vũ KiệtLê Thánh Tông, Nhâm Thìn 14721452–?Xã Yên Việt, huyện Siêu Loại, phủ Thuận AnĐỗ năm 20 tuổi, Hàn lâm viện Hiệu thảo.
Vũ Tuấn ChiêuLê Thánh Tông, Ất Mùi 14751425–?Xã Nhật Tảo, huyện Từ Liêm, phủ Quốc OaiĐỗ năm 50 tuổi, Lại bộ Tả Thị lang.
Phạm Đôn LễLê Thánh Tông, Tân Sửu 14811454–?Xã Hải Triều, huyện Ngự Thiên, phủ Tân HưngTam nguyên, Tả Thị lang bộ Lễ. "Trạng Chiếu": học kỹ thuật dệt chiếu gon phương Bắc, truyền dạy dân.
Nguyễn Quang BậtLê Thánh Tông, Giáp Thìn 14841463–1505Xã Bình Ngô, huyện Gia Định, phủ Thuận AnĐỗ năm 21 tuổi, hội Tao Đàn; can gián vua Uy Mục, bị đày và bức tử giữ tiết tháo.
Trần Sùng DĩnhLê Thánh Tông, Đinh Mùi 14871464–?Xã Đông Khê, huyện Nam Sách, trấn Hải DươngĐỗ năm 23 tuổi, Đông các Đại học sĩ, đi sứ Minh.
Vũ DuệLê Thánh Tông, Canh Tuất 14901467–1522Xã Trịnh Xá, huyện Sơn Vi, phủ Tam ĐớiĐỗ năm 23 tuổi, Lại bộ Thượng thư; tuẫn tiết khi nhà Mạc cướp ngôi.
Vũ DươngLê Thánh Tông, Quý Sửu 14931471–?Xã Mạn Nhuế, huyện Thanh Lâm, phủ Nam SáchĐỗ năm 22 tuổi, Tế tửu Quốc Tử Giám, Đô Ngự sử, vạch mặt tham quan.
Nghiêm ViệnLê Thánh Tông, Bính Thìn 1496TK XVXã Bồng Lai, huyện Quế Dương, trấn Kinh BắcHàn lâm viện Thị độc, tài năng nhưng mất sớm.
Đỗ Lý NghiêmLê Hiến Tông, Kỷ Mùi 1499TK XVXã Ngoại Lãng, huyện Thư Trì, phủ Kiến XươngTên gốc Đỗ Cảnh Tụ, Tả Thị lang bộ Hình.
Lê Ích MộcLê Hiến Tông, Nhâm Tuất 15021458–1538Xã Thanh Lãng, huyện Thủy Đường, phủ Kinh MônĐỗ năm 44 tuổi, Tả Thị lang bộ Lễ. "Trạng Phật": xuất thân bần hàn, nương cửa chùa tu học.
Lê NạiLê Uy Mục, Ất Sửu 15051478–?Xã Mộ Trạch, huyện Đường An, phủ Thượng HồngĐỗ năm 27 tuổi. "Trạng Ăn": sức ăn phi thường, đọc sách không mệt.
Nguyễn Giản ThanhLê Uy Mục, Mậu Thìn 15081482–?Xã Ông Mạc, huyện Đông Ngàn, trấn Kinh BắcĐỗ năm 26 tuổi. "Trạng Me": diện mạo phong nhã.
Hoàng Nghĩa PhúLê Tương Dực, Tân Mùi 15111480–?Xã Cảo Dương, huyện Chương Đức, phủ Ứng ThiênĐỗ năm 31 tuổi.
Nguyễn Đức LươngLê Tương Dực, Giáp Tuất 15141463–?Xã Canh Hoạch, huyện Thanh Oai, phủ Ứng ThiênĐỗ năm 51 tuổi, mở đầu truyền thống đỗ Trạng của làng Canh Hoạch.
Ngô Miễn ThiệuLê Chiêu Tông, Mậu Dần 15181498–?Xã Tam Sơn, huyện Đông Ngàn, trấn Kinh BắcĐỗ năm 20 tuổi, góp phần xây vùng đất học Tam Sơn.
Hoàng Văn TánLê Cung Hoàng, Quý Mùi 15231492–?Xã Xuân Lôi, huyện Yên Phong, trấn Kinh BắcHàn lâm viện Thị thư.
Trần Tất VănLê Cung Hoàng, Bính Tuất 15261492–1527Xã Nguyệt Áng, huyện An Lão, phủ Kinh MônTrạng nguyên cuối cùng triều Lê sơ; tuẫn tiết khi triều sụp đổ.

Triều Mạc (11 vị)

TênTriều đại / Năm đỗNăm sinh–mấtQuê quánGhi chú
Đỗ TôngMạc Thái Tổ, Kỷ Sửu 15291504–?Xã Lại Ốc, huyện Tế Giang, phủ Thuận AnTrạng nguyên đầu tiên triều Mạc.
Nguyễn ThiếnMạc Thái Tông, Nhâm Thìn 15321495–1557Xã Canh Hoạch, huyện Thanh Oai, trấn Sơn NamĐỗ năm 38 tuổi, sau quy thuận Lê Trung Hưng; viễn tổ của đại thi hào Nguyễn Du.
Nguyễn Bỉnh KhiêmMạc Thái Tông, Ất Mùi 15351491–1585Xã Trung Am, huyện Vĩnh Lại, phủ Hạ HồngTrình Tuyền hầu ("Trạng Trình"), đào tạo nhiều danh sĩ; giai thoại sấm ký tiên tri định hướng giữ nước.
Giáp HảiMạc Thái Tông, Mậu Tuất 15381507–1586Xã Dĩnh Kế, huyện Phượng Nhãn, phủ Lạng GiangCột trụ ngoại giao triều Mạc.
Nguyễn KỳMạc Hiến Tông, Tân Sửu 15411518–?Xã Bình Dân, huyện Đông Yên, phủ Khoái ChâuĐỗ năm 24 tuổi.
Dương Phúc TưMạc Tuyên Tông, Đinh Mùi 15471505–1564Xã Lạc Đạo, huyện Gia Lâm, phủ Thuận AnĐỗ năm 43 tuổi.
Trần Văn BảoMạc Tuyên Tông, Canh Tuất 15501523–1586Xã Cổ Chử, huyện Giao Thủy, phủ Thiên TrườngĐỗ năm 27 tuổi.
Nguyễn Lượng TháiMạc Tuyên Tông, Quý Sửu 15531525–1576Xã Bình Ngô, huyện Gia Định, phủ Thuận AnĐỗ năm 29 tuổi.
Phạm TrấnMạc Tuyên Tông, Bính Thìn 15561523–?Xã Lam Kiều, huyện Gia Phúc, phủ Hạ HồngĐỗ năm 34 tuổi, thơ phú điêu luyện.
Phạm Duy QuyếtMạc Mậu Hợp, Nhâm Tuất 15621521–?Xã Xác Khê, huyện Chí Linh, phủ Nam SáchĐỗ năm 42 tuổi.
Vũ GiớiMạc Mậu Hợp, Đinh Sửu 15771541–?Xã Lương Xá, huyện Lương Tài, trấn Kinh BắcTrạng nguyên chính quy cuối cùng triều Mạc tại Thăng Long.

Đặng Thì Thố, khoa Kỷ Mùi 1559 thời Mạc Tuyên Tông (1526–?, xã An Lạc, huyện Thanh Lâm, phủ Nam Sách), đỗ đầu thi Hội và thi Đình nhưng chỉ được phong Thám hoa. Nhiều tài liệu dân gian nhầm xếp ông là "Trạng nguyên thứ 47" — không đúng chính sử, nên không đánh số vào danh sách trên.

Triều Lê Trung Hưng (6 vị)

TênTriều đại / Năm đỗNăm sinh–mấtQuê quánGhi chú
Nguyễn Xuân ChínhLê Thần Tông, Đinh Sửu 16371587–1670Xã Phù Chẩn, huyện Đông Ngàn, trấn Kinh BắcĐỗ năm 50 tuổi, mở đầu Trạng nguyên thời Lê Trung Hưng; dân gian gọi "Trạng Cháy".
Nguyễn Quốc TrinhLê Thần Tông, Kỷ Hợi 16591625–1674Xã Nguyệt Áng, huyện Thanh Trì, phủ Thường TínTham tụng (Tể tướng), đi sứ Thanh; bị kiêu binh sát hại vì kiên quyết giữ kỷ cương.
Đặng Công ChấtLê Thần Tông, Tân Sửu 16611621–1683Xã Phù Đổng, huyện Tiên Du, phủ Từ SơnBinh bộ Thượng thư, Tham tụng; quê cạnh đền Phù Đổng nên dân gian gọi "Trạng Gióng".
Lưu Danh CôngLê Huyền Tông, Canh Tuất 16701643–?Xã Canh Hoạch, huyện Thanh Oai, phủ Ứng ThiênNối truyền thống khoa bảng làng Canh Hoạch.
Nguyễn Đăng ĐạoLê Hy Tông, Quý Hợi 16831651–1719Thôn Hoài Bão, xã Liên Bão, huyện Tiên Du, Kinh BắcTam nguyên, Tể tướng hơn 20 năm, giải quyết tranh chấp biên giới Tuyên Quang; dân gian gọi "Trạng Bịu".
Trịnh TuệLê Ý Tông, Bính Thìn 17361701–?Xã Biện Thượng, huyện Vĩnh Lộc, trấn Thanh HóaTrạng nguyên cuối cùng trong lịch sử khoa cử Việt Nam; dòng dõi chúa Trịnh, làm Tham tụng.

Ba nhân vật đặc biệt

Nguyễn Hiền

Nguyễn Hiền là Trạng nguyên trẻ nhất lịch sử: 13 tuổi (14 tuổi mụ), khoa Đinh Mùi 1247. Chính sử chép vua thấy còn nhỏ, chưa rành lễ nghi, cho về quê học thêm ba năm; ông mất năm 22 tuổi. Giai thoại "xâu chỉ qua ốc nhờ kiến" là truyện cổ tích dân gian về trí khôn, không có trong sử sách triều Trần.

Nguyễn Thị Duệ

Nguyễn Thị Duệ (1574–1654) là nữ Trạng nguyên / nữ tiến sĩ duy nhất trong lịch sử. Quê làng Kiệt Đặc, Chí Linh, Hải Dương. Bà cải nam trang, đổi tên Nguyễn Ngọc Du, thi đỗ đầu khoa Giáp Ngọ 1594 dưới triều Mạc cát cứ tại Cao Bằng, khoảng 20 tuổi. Vua Mạc Kính Cung phát hiện là nữ, không xử tội mà nạp làm cung phi, ban hiệu Tinh Phi ("Bà Chúa Sao Sa"). Sau khi Cao Bằng thất thủ (1625), triều Lê–Trịnh trọng dụng bà làm Lễ nghi Thị giảng, khảo duyệt văn bài thi.

Tên bà không có trên bia Văn Miếu Thăng Long (khoa thi thuộc chính quyền Mạc cát cứ), nhưng được xác thực qua *Đại Nam nhất thống chí*, *Công dư tiệp ký* và văn bia tháp Tinh Phi tại Hải Dương.

Lương Thế Vinh

Lương Thế Vinh là nhân vật lịch sử có thật, đỗ Trạng nguyên chính thức khoa Quý Mùi 1463. Ông là nhà toán học và soạn giả: *Đại thành toán pháp* và *Hý phường phả lục* là tác phẩm có thật. Các giai thoại "Trạng Lường" là truyện dân gian ca ngợi, không biến ông thành nhân vật truyền thuyết.

Chú thích địa danh

Tên đơn vị hành chính cấp huyện/xã ghi trong bài là tên tại thời điểm lịch sử; nhiều nơi đã đổi tên sau các đợt sáp nhập, đặc biệt đợt 2025.

Nhân vật liên quan

Sự kiện liên quan

Bài liên quan