Tranh minh họa, không phải chân dung hay tư liệu lịch sửPhan Châu Trinh
Phan Chu Trinh · Tử Cán · Tây Hồ · Hy Mã
Nhà yêu nước đầu thế kỷ XX, khởi xướng phong trào Duy Tân (1906 – 1908) với tôn chỉ “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”, chủ trương canh tân đất nước bằng con đường cải cách ôn hòa.
- Niên đại
- 1872 – 1926
- Triều đại
- Thời Pháp thuộc
- Quê quán
- Làng Tây Lộc, huyện Hà Đông, phủ Thăng Bình, Quảng Nam; nay thuộc xã Tam Phước, huyện Phú Ninh, Quảng Nam
Tiểu sử
Phan Châu Trinh (còn viết Phan Chu Trinh), tự Tử Cán, hiệu Tây Hồ, biệt hiệu Hy Mã, sinh ngày 9/9/1872 ở làng Tây Lộc (Quảng Nam). Ông đỗ Phó bảng năm 1901, rồi từ quan để theo con đường canh tân đất nước.
Từ năm 1906 đến 1908, ông khởi xướng phong trào Duy Tân với tôn chỉ “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”: mở trường dạy chữ Quốc ngữ, bài trừ hủ tục, chấn hưng kinh tế thực nghiệp. Năm 1908, sau phong trào chống sưu thuế ở Trung Kỳ, ông bị Pháp bắt đày ra Côn Đảo; năm 1910, ông được trả tự do nhờ Hội Nhân quyền Pháp can thiệp. Bài thơ “Đập đá ở Côn Lôn” tương truyền được ông làm trong thời gian này.
Từ năm 1911, ông sang Pháp hoạt động chính trị, viết “Thất điều thư” phê phán vua Khải Định. Năm 1925, ông về nước diễn thuyết, cổ vũ tinh thần độc lập dân tộc; ông mất ngày 24/3/1926 (11 tháng 2 năm Bính Dần), và đám tang của ông trở thành một sự kiện chính trị có quy mô cả nước.
Bối cảnh lịch sử
Đầu thế kỷ XX, các sĩ phu yêu nước theo hai khuynh hướng chính: bạo động vũ trang (Phan Bội Châu) và cải cách ôn hòa (Phan Châu Trinh).
Công trạng
- Khởi xướng phong trào Duy Tân (1906 – 1908) với tôn chỉ “Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh”.
- Mở trường dạy chữ Quốc ngữ, bài trừ hủ tục, chấn hưng kinh tế thực nghiệp.
- Hoạt động ở Pháp (1911 – 1925), viết “Thất điều thư” gửi vua Khải Định.
- Về nước năm 1925 diễn thuyết, cổ vũ tinh thần độc lập dân tộc.
Sự kiện tiêu biểu
- 1872Sinh ngày 9/9 ở làng Tây Lộc, Quảng Nam.
- 1901Đỗ Phó bảng.
- 1906Khởi xướng phong trào Duy Tân.
- 1908Bị bắt đày ra Côn Đảo sau phong trào chống sưu thuế Trung Kỳ.
- 1910Được trả tự do nhờ Hội Nhân quyền Pháp can thiệp.
- 1911Sang Pháp hoạt động.
- 1925Về nước diễn thuyết.
- 1926Mất ngày 24/3.
Di tích, đền thờ và ngày tưởng niệm
- Khu mộ và đền thờ Phan Châu Trinh (di tích lịch sử cấp quốc gia)Số 9 Phan Thúc Duyện, phường 4, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà lưu niệm Phan Châu Trinh (di tích quốc gia)Xã Tam Phước, huyện Phú Ninh, Quảng Nam
- Tưởng niệm ngày 24 tháng 3 dương lịch (hoặc 11 tháng 2 âm lịch) tại TP. Hồ Chí Minh và Quảng Nam.
Nguồn tư liệu
- Phan Châu Trinh toàn tập.
- Cổng thông tin Sở Văn hóa và Thể thao TP. Hồ Chí Minh; Báo Quảng Nam.
- Wikipedia tiếng Việt, “Phan Châu Trinh” — bài tổng quan để đối chiếu.
- Tranh minh họa, không phải chân dung hay tư liệu lịch sử.
Anh hùng dân tộc khác
Thời dựng nước (Văn Lang – Âu Lạc)Hùng VươngThời Hồng Bàng (truyền thuyết)Theo truyền thuyết, Hùng Vương là các vị vua nước Văn Lang, truyền 18 đời, được người Việt tôn thờ là Quốc tổ với công lao dựng nước.Hồng Bàng14 anh hùng tiêu biểu
Buổi đầu độc lậpDương Vân Ngakhoảng 952 – 1000Hoàng hậu nhà Đinh, năm 980 trao áo long cổn cho Lê Hoàn trước nguy cơ quân Tống xâm lược, tạo tiền đề cho chiến thắng năm 981.Nhà Đinh
Lý – TrầnTrần Quốc Toảnkhoảng 1267 – 1285Thiếu niên hoàng tộc nhà Trần bóp nát quả cam khi không được dự bàn việc nước, tự chiêu mộ quân dưới lá cờ “Phá cường địch, báo hoàng ân” và hy sinh trong kháng chiến chống Nguyên Mông năm 1285.Nhà Trần
Tây SơnNguyễn Nhạc1743 – 1793Người anh cả trong ba anh em Tây Sơn, dựng cờ khởi nghĩa năm 1771 và lên ngôi Hoàng đế năm 1778, mở đầu vương triều Tây Sơn.Tây Sơn

