Lịch âm năm 2044
Năm Giáp Tý · Tết Nguyên đán rơi vào 30/01/2044 · năm nhuận, nhuận tháng 7 âm lịch

- Năm âm lịch Giáp Tý
- Năm nhuận dương lịch, 366 ngày (tháng 2 có 29 ngày)
- 24 tiết khí · 7 ngày nghỉ lễ
Tháng Một
1/2044 · năm Giáp TýTháng Hai
2/2044 · năm Giáp TýTháng Ba
3/2044 · năm Giáp TýTháng Tư
4/2044 · năm Giáp TýTháng Năm
5/2044 · năm Giáp TýTháng Sáu
6/2044 · năm Giáp TýTháng Bảy
7/2044 · năm Giáp TýTháng Tám
8/2044 · năm Giáp TýTháng Chín
9/2044 · năm Giáp TýTháng Mười
10/2044 · năm Giáp TýTháng Mười Một
11/2044 · năm Giáp TýTháng Mười Hai
12/2044 · năm Giáp Tý- Hôm nay
- Hoàng đạo
- Mùng một (ghi ngày/tháng âm)
- Rằm
- Ngày lễ
- Tiết khí
Ngày lễ chính
Ngày nghỉ lễ theo quy định
- 0101/2044Tết Dương lịch01/01/2044
- 3001/2044Tết Nguyên đán30/01/2044
- 0704/2044Giỗ Tổ Hùng Vương07/04/2044
- 3004/2044Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước30/04/2044
- 0105/2044Ngày Quốc tế Lao động01/05/2044
- 0209/2044Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam02/09/2044
- 2411/2044Ngày Văn hóa Việt Nam24/11/2044
Các mốc tiết khí
Ngày bắt đầu mỗi tiết
- Tiểu hàn06/01/2044
- Đại hàn20/01/2044
- Lập xuân04/02/2044
- Vũ thủy19/02/2044
- Kinh trập05/03/2044
- Xuân phân20/03/2044
- Thanh minh04/04/2044
- Cốc vũ19/04/2044
- Lập hạ05/05/2044
- Tiểu mãn20/05/2044
- Mang chủng05/06/2044
- Hạ chí20/06/2044
- Tiểu thử06/07/2044
- Đại thử22/07/2044
- Lập thu07/08/2044
- Xử thử22/08/2044
- Bạch lộ07/09/2044
- Thu phân22/09/2044
- Hàn lộ07/10/2044
- Sương giáng23/10/2044
- Lập đông07/11/2044
- Tiểu tuyết21/11/2044
- Đại tuyết06/12/2044
- Đông chí21/12/2044
Tiết khí tính theo thiên văn, giờ Việt Nam (UTC+7).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.

