Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2044
Âm lịch
Ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Tý
Ngày Nhâm TýTháng Tân MùiNăm Giáp Tý
Mệnh ngày: Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực PháThập nhị trực
- Hạ chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 2/7/2044 dương lịch, tức ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Phá, thuộc tiết Hạ chí. Ngày Nhâm Tý có nạp âm Tang Đố Mộc, hành Mộc.
- NgàyNhâm Tý(hành Mộc)
- ThángTân Mùi(hành Thổ)
- NămGiáp Tý(hành Kim)
- Tiết khíHạ chí(từ 20-06)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không, Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không và Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Hỏa và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không, Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không và Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Hỏa và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
- Tháng
- Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ
- Năm
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hạ chí
- Bắt đầu
- 23:50 20/06/2044
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu thử (17:15 06/07/2044)
- Còn lại
- 4 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/07/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Tý, tức ngày Nhâm Tý tháng Tân Mùi.
Ngày 02/07/2044 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/07/2044 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1460Lê Thánh Tông lên ngôiChính sử
Trăng ngày này
Thượng huyền
Độ sáng 50%
- Trăng mọc
- 12:00
- Trăng lặn
- 23:55
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


