Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2034
Âm lịch
Ngày 24 tháng Tư năm Giáp Dần
Ngày Đinh DậuTháng Kỷ TỵNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực BìnhThập nhị trực
- Mang chủngTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 10/6/2034 dương lịch, tức ngày 24 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Bình, thuộc tiết Mang chủng. Ngày Đinh Dậu có nạp âm Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyĐinh Dậu(hành Hỏa)
- ThángKỷ Tỵ(hành Mộc)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíMang chủng(từ 05-06)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này
Việc nên tránh
- khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa
- Tháng
- Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Dân nhật, thời đức
Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Liễu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Mang chủng
- Bắt đầu
- 21:06 05/06/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Mang chủng (21:06 05/06/2034)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/06/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 24 tháng Tư năm Giáp Dần, tức ngày Đinh Dậu tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 10/06/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 10/06/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


