Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2036
Âm lịch
Ngày 16 tháng Bảy năm Bính Thìn
Ngày Bính TýTháng Bính ThânNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Giản Hạ Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Xử thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 6/9/2036 dương lịch, tức ngày 16 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Định, thuộc tiết Xử thử. Ngày Bính Tý có nạp âm Giản Hạ Thủy, hành Thủy.
- NgàyBính Tý(hành Thủy)
- ThángBính Thân(hành Hỏa)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíXử thử(từ 22-08)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
- khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
- an tángThuận — có sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Nguyệt Không, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt Không, Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp việc này
Việc nên tránh
- khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh, Tam Hợp và Thanh Long hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Tý · Giản Hạ Thủy
- Tháng
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 1 sao xấu
Sao tốt
- Dân nhật, thời đức
Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.
- Hoàng Ân
Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xử thử
- Bắt đầu
- 19:32 22/08/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Bạch lộ (07:54 07/09/2036)
- Còn lại
- 1 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/09/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 16 tháng Bảy năm Bính Thìn, tức ngày Bính Tý tháng Bính Thân.
Ngày 06/09/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 06/09/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1883Pháp tấn công cửa biển Thuận AnChính sử
Trăng ngày này
Trăng tròn
Độ sáng 100%
- Trăng mọc
- 18:37
- Trăng lặn
- 05:53
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


