Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2036
Âm lịch
Ngày 23 tháng Một năm Bính Thìn
Ngày Bính ThìnTháng Canh DầnNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Sa Trung Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực MãnThập nhị trực
- Vũ thủyBắt đầu lúc 09:14
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 19/2/2036 dương lịch, tức ngày 23 tháng Một năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Mãn, thuộc tiết Vũ thủy (tiết bắt đầu lúc 09:14). Ngày Bính Thìn có nạp âm Sa Trung Thổ, hành Thổ.
- NgàyBính Thìn(hành Thổ)
- ThángCanh Dần(hành Mộc)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíVũ thủy(lúc 09:14)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Không phòng và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên tài hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên tài hợp nhưng sao Cửu không và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Nguyệt Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Không phòng và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân, Thiên phú và Thiên tài hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên tài hợp nhưng sao Cửu không và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
- Tháng
- Canh Dần · Tùng Bách Mộc
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Thiên tài
Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Dực — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Vũ thủy
- Bắt đầu
- 09:14 19/02/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (07:11 05/03/2036)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/02/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Một năm Bính Thìn, tức ngày Bính Thìn tháng Canh Dần.
Ngày 19/02/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 19/02/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1377Trần Duệ Tông tử trận tại thành Đồ BànChính sử
- 1390Trận Hải Triều bắn chết vua Chiêm Chế Bồng NgaChính sử
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 48%
- Trăng mọc
- 00:08
- Trăng lặn
- 11:42
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


