Lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 2035
Âm lịch
Ngày 15 tháng Hai năm Ất Mão
Ngày Giáp ThânTháng Kỷ MãoNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực ChấpThập nhị trực
- Xuân phânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 24/3/2035 dương lịch, tức ngày 15 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Chấp, thuộc tiết Xuân phân. Ngày Giáp Thân có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.
- NgàyGiáp Thân(hành Thủy)
- ThángKỷ Mão(hành Thổ)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíXuân phân(từ 21-03)
- TrựcChấp(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Chấp
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Kiếp sát kiêng
- an tángThuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổThuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Giải thần, Nguyệt giải, Thiên Quý và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Kiếp sát kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Kiếp sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
- Tháng
- Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xuân phân
- Bắt đầu
- 02:02 21/03/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Thanh minh (05:53 05/04/2035)
- Còn lại
- 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 24/03/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 15 tháng Hai năm Ất Mão, tức ngày Giáp Thân tháng Kỷ Mão.
Ngày 24/03/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 24/03/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


