Lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 2034
Âm lịch
Ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Dần
Ngày Đinh HợiTháng Tân MùiNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Minh Đường
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Đại thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 30/7/2034 dương lịch, tức ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Minh Đường), trực Định, thuộc tiết Đại thử. Ngày Đinh Hợi có nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyĐinh Hợi(hành Thổ)
- ThángTân Mùi(hành Thổ)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíĐại thử(từ 23-07)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyMinh Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- an tángThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Lôi công kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Lôi công kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Lôi công kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Lôi công kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Hợi
- Kỷ Tỵ
- Tân Tỵ
- Quý Tỵ
- Ất Tỵ
- Đinh Tỵ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ
- Tháng
- Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Mão — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
- Tam hợp
- Chi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
- Xung
- Chi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
- Hình
- Chi Hợi tự hình.
- Hại
- Chi Hợi hại với chi Thân.
- Phá
- Chi Hợi phá với chi Dần.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại thử
- Bắt đầu
- 00:36 23/07/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Lập thu (17:08 07/08/2034)
- Còn lại
- 8 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Hợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 30/07/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Dần, tức ngày Đinh Hợi tháng Tân Mùi.
Ngày 30/07/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 30/07/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1527Mạc Đăng Dung cướp ngôi nhà LêChính sử
Trăng ngày này
Trăng tròn
Độ sáng 99%
- Trăng mọc
- 17:46
- Trăng lặn
- 04:24
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


