Lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 2034
Âm lịch
Ngày 25 tháng Một năm Giáp Dần
Ngày Canh NgọTháng Bính DầnNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Lộ Bàng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực BìnhThập nhị trực
- Kinh trậpTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 15/3/2034 dương lịch, tức ngày 25 tháng Một năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Bình, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Canh Ngọ có nạp âm Lộ Bàng Thổ, hành Thổ.
- NgàyCanh Ngọ(hành Thổ)
- ThángBính Dần(hành Hỏa)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíKinh trập(từ 05-03)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài và Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Nguyệt Tài và Tam Hợp hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Tam Hợp hợp việc này
- sửa nhàThuận — có sao Tam Hợp hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Tam Hợp hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài và Tam Hợp hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Trùng phục kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
- Tháng
- Bính Dần · Lư Trung Hỏa
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Dân nhật, thời đức
Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
- Trùng phục
Sao chủ về điều xấu lặp lại. Kiêng an táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Sâm — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Kinh trập
- Bắt đầu
- 19:32 05/03/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Xuân phân (20:17 20/03/2034)
- Còn lại
- 5 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 15/03/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 25 tháng Một năm Giáp Dần, tức ngày Canh Ngọ tháng Bính Dần.
Ngày 15/03/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 15/03/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1945Nhật đảo chính Pháp tại Đông DươngChính sử
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 31%
- Trăng mọc
- 01:43
- Trăng lặn
- 13:10
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


