Lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2031
Âm lịch
Ngày 2 tháng Một năm Tân Hợi
Ngày Giáp TýTháng Canh DầnNăm Tân Hợi
Mệnh ngày: Hải Trung Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
- Trực BếThập nhị trực
- Đại hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 24/1/2031 dương lịch, tức ngày 2 tháng Một năm Tân Hợi âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Bế, thuộc tiết Đại hàn. Ngày Giáp Tý có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim.
- NgàyGiáp Tý(hành Kim)
- ThángCanh Dần(hành Mộc)
- NămTân Hợi(hành Kim)
- Tiết khíĐại hàn(từ 20-01)
- TrựcBế(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bế
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ích Hậu, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngThuận — có sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Ích Hậu, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
- Tháng
- Canh Dần · Tùng Bách Mộc
- Năm
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Quỷ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại hàn
- Bắt đầu
- 13:47 20/01/2031
- Tiết khí kế tiếp
- Đại hàn (13:47 20/01/2031)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 24/01/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Một năm Tân Hợi, tức ngày Giáp Tý tháng Canh Dần.
Ngày 24/01/2031 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Bế, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 24/01/2031 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


