Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2028
Âm lịch
Ngày 4 tháng Tám năm Mậu Thân
Ngày Canh TuấtTháng Tân DậuNăm Mậu Thân
Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực TrừThập nhị trực
- Thu phânBắt đầu lúc 18:45
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 22/9/2028 dương lịch, tức ngày 4 tháng Tám năm Mậu Thân âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Trừ, thuộc tiết Thu phân (tiết bắt đầu lúc 18:45). Ngày Canh Tuất có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Tuất(hành Kim)
- ThángTân Dậu(hành Mộc)
- NămMậu Thân(hành Thổ)
- Tiết khíThu phân(lúc 18:45)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý, Tục Thế và U Vi tinh hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- khai trươngThuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này
- làm nhà, động thổThuận — có sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp việc này
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Hỏa tai và Nguyệt Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý, Tục Thế và U Vi tinh hợp nhưng sao Ly sàng kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Hỏa tai và Nguyệt Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân, Thiên Quý và U Vi tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
- Tháng
- Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
- Năm
- Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Tục Thế
Sao nối tiếp, chủ về sự kế thừa. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc gia đình.
- U Vi tinh
Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Hỏa tai
Sao chủ về hỏa hoạn. Kiêng việc liên quan lửa, bếp núc, lợp mái.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Ngưu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Xích Khẩu — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Thu phân
- Bắt đầu
- 18:45 22/09/2028
- Tiết khí kế tiếp
- Hàn lộ (01:08 08/10/2028)
- Còn lại
- 16 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/09/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 4 tháng Tám năm Mậu Thân, tức ngày Canh Tuất tháng Tân Dậu.
Ngày 22/09/2028 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 22/09/2028 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


