Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 2028
Âm lịch
Ngày 15 tháng Sáu năm Mậu Thân
Ngày Nhâm TuấtTháng Kỷ MùiNăm Mậu Thân
Mệnh ngày: Đại Hải Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực BìnhThập nhị trực
- Đại thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 5/8/2028 dương lịch, tức ngày 15 tháng Sáu năm Mậu Thân âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Bình, thuộc tiết Đại thử. Ngày Nhâm Tuất có nạp âm Đại Hải Thủy, hành Thủy.
- NgàyNhâm Tuất(hành Thủy)
- ThángKỷ Mùi(hành Hỏa)
- NămMậu Thân(hành Thổ)
- Tiết khíĐại thử(từ 22-07)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Quỷ khốc và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Quỷ khốc và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Quỷ khốc và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt giải và Thanh Long hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt giải, Thanh Long và Yếu yên (thiên quý) hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Quỷ khốc và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy
- Tháng
- Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa
- Năm
- Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt giải
Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
- Yếu yên (thiên quý)
Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.
Sao xấu
- Băng tiêu ngoạ hãm
Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vị — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại thử
- Bắt đầu
- 13:53 22/07/2028
- Tiết khí kế tiếp
- Lập thu (06:21 07/08/2028)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 05/08/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 15 tháng Sáu năm Mậu Thân, tức ngày Nhâm Tuất tháng Kỷ Mùi.
Ngày 05/08/2028 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 05/08/2028 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


