Lịch âm năm 1998
Năm Mậu Dần · Tết Nguyên đán rơi vào 28/01/1998 · năm nhuận, nhuận tháng 5 âm lịch

- Năm âm lịch Mậu Dần
- Năm dương lịch 365 ngày
- 24 tiết khí · 7 ngày nghỉ lễ
Tháng Một
1/1998 · năm Mậu DầnTháng Hai
2/1998 · năm Mậu DầnTháng Ba
3/1998 · năm Mậu DầnTháng Tư
4/1998 · năm Mậu DầnTháng Năm
5/1998 · năm Mậu DầnTháng Sáu
6/1998 · năm Mậu DầnTháng Bảy
7/1998 · năm Mậu DầnTháng Tám
8/1998 · năm Mậu DầnTháng Chín
9/1998 · năm Mậu DầnTháng Mười
10/1998 · năm Mậu DầnTháng Mười Một
11/1998 · năm Mậu DầnTháng Mười Hai
12/1998 · năm Mậu Dần- Hôm nay
- Hoàng đạo
- Mùng một (ghi ngày/tháng âm)
- Rằm
- Ngày lễ
- Tiết khí
Ngày lễ chính
Ngày nghỉ lễ theo quy định
- 0101/1998Tết Dương lịch01/01/1998
- 2801/1998Tết Nguyên đán28/01/1998
- 0604/1998Giỗ Tổ Hùng Vương06/04/1998
- 3004/1998Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước30/04/1998
- 0105/1998Ngày Quốc tế Lao động01/05/1998
- 0209/1998Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam02/09/1998
- 2411/1998Ngày Văn hóa Việt Nam24/11/1998
Các mốc tiết khí
Ngày bắt đầu mỗi tiết
- Tiểu hàn05/01/1998
- Đại hàn20/01/1998
- Lập xuân04/02/1998
- Vũ thủy19/02/1998
- Kinh trập06/03/1998
- Xuân phân21/03/1998
- Thanh minh05/04/1998
- Cốc vũ20/04/1998
- Lập hạ06/05/1998
- Tiểu mãn21/05/1998
- Mang chủng06/06/1998
- Hạ chí21/06/1998
- Tiểu thử07/07/1998
- Đại thử23/07/1998
- Lập thu08/08/1998
- Xử thử23/08/1998
- Bạch lộ08/09/1998
- Thu phân23/09/1998
- Hàn lộ08/10/1998
- Sương giáng23/10/1998
- Lập đông07/11/1998
- Tiểu tuyết22/11/1998
- Đại tuyết07/12/1998
- Đông chí22/12/1998
Tiết khí tính theo thiên văn, giờ Việt Nam (UTC+7).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.

