24 tiết khí và nông lịch

Tranh minh hoạ: 24 tiết khí và nông lịch
Tranh minh họa, không phải ảnh tư liệu lịch sử

Nguồn tham khảo

  1. Hoài Nam Tử
  2. Lịch Thái Sơ (104 TCN)
  3. Hoàng Xuân Hãn, Lịch và Lịch Việt Nam (1947)
  4. Vũ Ngọc Phan
  5. Nguyễn Xuân Kính

24 tiết khí là hệ thống chia năm mặt trời thành 24 đoạn bằng nhau theo vị trí mặt trời trên đường hoàng đạo (Trung Hoa cổ đại, ghi đủ trong sách Hoài Nam Tử khoảng 139 TCN, chính thức hoá vào Lịch Thái Sơ năm 104 TCN). Vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc, các triều đại sau duy trì cơ quan làm lịch riêng (Tư Thiên Giám thời Lý–Trần, Khâm Thiên Giám thời Lê–Nguyễn), có hiệu chỉnh theo kinh độ Thăng Long/Huế (theo nghiên cứu của Hoàng Xuân Hãn, Lịch và Lịch Việt Nam, 1947). 12 Trung khí trong 24 tiết khí dùng để định tháng nhuận — tháng âm lịch nào không chứa Trung khí nào thì là tháng nhuận.

Đây vốn là hệ thống tiết khí của vùng Hoàng Hà (khí hậu ôn đới). Khi vào đồng bằng Bắc Bộ (khí hậu nhiệt đới gió mùa) có tiết khớp tốt (nhóm mưa-ẩm: Vũ thủy, Cốc vũ, Bạch lộ), có tiết không khớp (Tiểu tuyết, Đại tuyết — Việt Nam không có tuyết ở đồng bằng, chỉ hiểu là các nấc rét đậm dần).

Bảng 24 tiết khí

Tên tiết khíChữ HánThời điểm dương lịchKhí hậu miền Bắc VNViệc nông nghiệp
Lập xuân立春4–5/2Chấm dứt rét khô, mưa xuân lất phất, còn "rét đài/rét lộc"Làm đất vụ chiêm xuân, ngâm ủ thóc giống, cấy sau Tết. Ca dao: "Ngẫm xem mùng Một đầu năm... Ngày Lập Xuân lạnh, cấy cày nhẹ công" (Vũ Ngọc Phan).
Vũ thủy雨水18–19/2Mưa phùn, nồm ẩm, sương mù sáng sớmCấy đại trà lúa chiêm, tra ngô tỉa đỗ ven sông.
Kinh trập驚蟄5–6/3Ấm nhanh, mưa rào kèm sấm, côn trùng thức dậyLúa hồi xanh đẻ nhánh, làm cỏ sục bùn. Ca dao: "Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên" (Nguyễn Xuân Kính).
Xuân phân春分20–21/3Ngày đêm bằng nhau, ấm hẳn, còn rét muộn ("rét nàng Bân")Bón thúc lúa đẻ nhánh.
Thanh minh清明4–5/4Trời quang, khô ráo, dễ chịuLúa đứng cái làm đòng, bón đón đòng.
Cốc vũ穀雨20–21/4Mưa rào lớn kèm sấm chớp cuối xuânLúa trỗ bông ngậm sữa, đắp bờ giữ nước.
Lập hạ立夏5–6/5Nắng nóng đầu mùa, dông chiềuLúa chiêm chín vàng, chuẩn bị thu hoạch.
Tiểu mãn小滿21–22/5Mưa tăng đột biến, "lũ tiểu mãn"Gặt gấp lúa chiêm tránh úng, ngâm ải làm mạ mùa. Ngạn ngữ: "Tiểu mãn bất mãn, Mang chủng bất quản".
Mang chủng芒種5–6/6Nắng gắt xen mưa rào cục bộHết vụ gặt chiêm, cấy lúa mùa sớm; nông dân canh sao Tua Rua mọc để định lịch cấy. Ca dao: "Bao giờ thấy vỏ thị rơi, Tua rua quặt xuống thì thôi cày bừa".
Hạ chí夏至21–22/6Ngày dài nhất năm, nắng đỉnh điểmCấy lúa mùa đại trà.
Tiểu thử小暑7–8/7Oi bức, mưa dông lốc bất chợtCấy dứt ruộng trũng, làm cỏ đợt 1.
Đại thử大暑22–23/7Nóng nhất năm, xen bão/áp thấpDẫn nước giữ mát gốc lúa. Chưa tìm được ca dao riêng.
Lập thu立秋7–8/8Còn nắng gắt ("nắng tháng Tám rám trái bưởi"), đêm se mátHạn chót cấy lúa mùa. Ca dao: "Lập thu mới cấy lúa mùa, khác nào hương khói lên chùa cầu con".
Xử thử處暑23–24/8Nhiệt hạ rõ, mưa Ngâu tháng 7 âmLúa mùa làm đòng, bón đón đòng.
Bạch lộ白露7–8/9Sương trắng sáng sớm, mát dịuLúa mùa sớm trỗ bông, bẫy chuột. Chưa tìm được ca dao riêng.
Thu phân秋分23–24/9Ngày đêm bằng nhau, trời trong, gió heo mayLúa mùa chính trỗ rộ. Ca dao: "Gió heo may, chuồn chuồn bay thì bão".
Hàn lộ寒露8–9/10Không khí lạnh đầu mùa, sương lạnh đêmLúa nếp cái hoa vàng trỗ bông. Ca dao: "Hàn lộ lúa trỗ bằng đầu, Lập đông là quyết về mau gặt mùa".
Sương giáng霜降23–24/10Rét về đêm, sương muối cục bộ vùng núiLúa mùa chín rộ, gặt sớm ruộng trũng. Chưa tìm được ca dao riêng.
Lập đông立冬7–8/11Gió mùa đông bắc, khô rétCao điểm gặt lúa mùa, cày ải.
Tiểu tuyết小雪22–23/11Không có tuyết ở đồng bằng, rét khô hanhCất trữ thóc, chăm rau vụ đông. Chưa tìm được ca dao riêng.
Đại tuyết大雪7–8/12Rét đậm, băng giá chỉ ở vùng núi caoỦ phân, che chắn chuồng trại. Chưa tìm được ca dao riêng.
Đông chí冬至21–22/12Đêm dài nhất năm, rét buốtNgâm ủ thóc chiêm, gieo mạ.
Tiểu hàn小寒5–6/1Thực tế rét đậm rét hại nhất năm (ngược nghĩa chữ "Tiểu")Giữ ấm mạ chiêm, sưởi ấm gia súc. Chưa tìm được ca dao riêng.
Đại hàn大寒20–21/1Rét buốt cuối cùng trước khi chuyển xuânĐổ ải, nhổ mạ cấy chiêm sớm, dọn ruộng đón Tết. Chưa tìm được ca dao riêng.

Văn hoá và tín ngưỡng bốn tiết khí trọng điểm

Lập xuân

Chấm dứt rét khô, mở đầu vụ chiêm xuân: làm đất, ngâm ủ thóc giống, cấy sau Tết. Ca dao: "Ngẫm xem mùng Một đầu năm... Ngày Lập Xuân lạnh, cấy cày nhẹ công" (Vũ Ngọc Phan).

Thanh minh

Trời quang, khô ráo. Lúa đứng cái làm đòng, bón đón đòng. Gắn Tết Thanh minh — tảo mộ và hội đạp thanh; triều Nguyễn quy định lệ bái yết tôn lăng vào tiết này.

Hạ chí

Ngày dài nhất năm, nắng đỉnh điểm; cấy lúa mùa đại trà. Gần Tết Đoan Ngọ ("giết sâu bọ") — ăn cơm rượu nếp, quả chua, hái lá thuốc nam giờ Ngọ.

Đông chí

Đêm dài nhất năm, rét buốt; ngâm ủ thóc chiêm, gieo mạ. Người Việt xem là mốc dứt vụ gặt mùa, cúng tạ Thần Nông, ăn bánh trôi/chay/chè.

Bài liên quan