Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2045
Âm lịch
Ngày 23 tháng Bảy năm Ất Sửu
Ngày Tân DậuTháng Giáp ThânNăm Ất Sửu
Mệnh ngày: Thạch Lựu Mộc
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực TrừThập nhị trực
- Xử thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 4/9/2045 dương lịch, tức ngày 23 tháng Bảy năm Ất Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Trừ, thuộc tiết Xử thử. Ngày Tân Dậu có nạp âm Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.
- NgàyTân Dậu(hành Mộc)
- ThángGiáp Thân(hành Thủy)
- NămẤt Sửu(hành Kim)
- Tiết khíXử thử(từ 22-08)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Ngũ Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Nhân Cách và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- khai trươngThuận — có sao Âm Đức và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- an tángThuận — có sao Âm Đức và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không, Huyền Vũ và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Ngũ Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Nhân Cách và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không, Huyền Vũ và Vãng vong (Thổ kỵ) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Dậu
- Đinh Mão
- Kỷ Mão
- Tân Mão
- Quý Mão
- Ất Mão
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
- Tháng
- Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
- Năm
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 8 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Ngũ Hợp
Sao năm điều hòa hợp, chủ về thuận thảo. Hợp cưới hỏi, kết giao, hợp tác làm ăn.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Nguyệt Kiến chuyển sát
Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
- Tội chỉ
Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.
- Vãng vong (Thổ kỵ)
Sao chủ về đi mà không về. Kiêng xuất hành, cưới hỏi, cầu tài.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nguy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
- Tam hợp
- Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
- Xung
- Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
- Hình
- Chi Dậu tự hình.
- Hại
- Chi Dậu hại với chi Tuất.
- Phá
- Chi Dậu phá với chi Tý.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xử thử
- Bắt đầu
- 23:38 22/08/2045
- Tiết khí kế tiếp
- Xử thử (23:38 22/08/2045)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/09/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Bảy năm Ất Sửu, tức ngày Tân Dậu tháng Giáp Thân.
Ngày 04/09/2045 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 04/09/2045 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 907Khúc Thừa Dụ mấtChính sử
- 1883Ký kết Hòa ước Quý Mùi (Harmand)Chính sử
- 1945Vua Bảo Đại thoái vịChính sử
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 52%
- Trăng mọc
- 23:10
- Trăng lặn
- 12:14
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


