Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 2041
Âm lịch
Ngày 17 tháng Hai năm Tân Dậu
Ngày Canh TuấtTháng Tân MãoNăm Tân Dậu
Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực NguyThập nhị trực
- Kinh trậpTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 18/3/2041 dương lịch, tức ngày 17 tháng Hai năm Tân Dậu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Nguy, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Canh Tuất có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
- NgàyCanh Tuất(hành Kim)
- ThángTân Mão(hành Mộc)
- NămTân Dậu(hành Mộc)
- Tiết khíKinh trập(từ 05-03)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Minh tinh và Thiên Ân hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
- Tháng
- Tân Mão · Tùng Bách Mộc
- Năm
- Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Nguyệt Không
Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tâm — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Kinh trập
- Bắt đầu
- 12:17 05/03/2041
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (12:17 05/03/2041)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/03/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 17 tháng Hai năm Tân Dậu, tức ngày Canh Tuất tháng Tân Mão.
Ngày 18/03/2041 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/03/2041 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1804Định quốc hiệu Việt NamChính sử
Trăng ngày này
Trăng tròn
Độ sáng 100%
- Trăng mọc
- 18:34
- Trăng lặn
- 06:21
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


