Lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 2037

Thứ sáu13Tháng 3 năm 2037Dương lịch: 13/03/2037

Âm lịch

Ngày 27 tháng Một năm Đinh Tỵ

Ngày Giáp ThânTháng Nhâm DầnNăm Đinh Tỵ

Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy

  • Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
  • Trực ChấpThập nhị trực
  • Kinh trậpTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ sáu, ngày 13/3/2037 dương lịch, tức ngày 27 tháng Một năm Đinh Tỵ âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Chấp, thuộc tiết Kinh trập. Ngày Giáp Thân có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.

  • NgàyGiáp Thân(hành Thủy)
  • ThángNhâm Dần(hành Kim)
  • NămĐinh Tỵ(hành Thổ)
  • Tiết khíKinh trập(từ 05-03)
  • TrựcChấp(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Chấp
Ngũ hành
Thủy
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tuổi xung
Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
Hướng Hỷ thần
Hướng đông bắc
Hướng Tài thần
Hướng đông nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiThuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Quý hợp việc này
  • khai trươngThuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
  • xuất hànhThuận — có sao Dịch Mã, Minh tinh, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Quý hợp việc này
  • an tángNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
  • cầu tàiThuận — có sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • cúng tếThuận — có sao Giải thần, Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp việc này

Việc nên tránh

  • an tángNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt giải và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông bắc
Tài thần
Hướng đông nam

Tuổi xung

Xung với ngày Giáp Thân

  • Bính Dần
  • Mậu Dần
  • Canh Dần
  • Nhâm Dần
  • Giáp Dần

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
Tháng
Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Năm
Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ

Sao tốt, sao xấu

6 sao tốt · 2 sao xấu

Sao tốt

  • Dịch Mã

    Sao chủ về di chuyển, đổi dời. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đổi việc.

  • Giải thần

    Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.

  • Minh tinh

    Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

  • Nguyệt giải

    Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

  • Phổ hộ (Hội hộ)

    Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Nguyệt phá

    Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

  • Trùng Tang

    Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

Sao
Quỷ — xấu
Khổng Minh lục diệu
Tốc Hỷ — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
Tam hợp
Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
Xung
Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
Hình
Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
Hại
Chi Thân hại với chi Hợi.
Phá
Chi Thân phá với chi Tỵ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Kinh trập
Bắt đầu
13:05 05/03/2037
Tiết khí kế tiếp
Xuân phân (13:49 20/03/2037)
Còn lại
7 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
Chi
Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/03/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 27 tháng Một năm Đinh Tỵ, tức ngày Giáp Thân tháng Nhâm Dần.

Ngày 13/03/2037 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 13/03/2037 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Ngày này năm xưa

Xem thêm
  1. 1874Ký kết Hòa ước Giáp TuấtChính sử

Trăng ngày này

Trăng lưỡi liềm cuối tháng

Độ sáng 12%

Trăng mọc
03:44
Trăng lặn
15:08

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.