Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 2036
Âm lịch
Ngày 15 tháng Mười Một năm Bính Thìn
Ngày Nhâm ThânTháng Canh TýNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim
- Ngày hoàng đạoSao Thanh Long
- Trực ThànhThập nhị trực
- Đông chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 31/12/2036 dương lịch, tức ngày 15 tháng Mười Một năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Thanh Long), trực Thành, thuộc tiết Đông chí. Ngày Nhâm Thân có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim.
- NgàyNhâm Thân(hành Kim)
- ThángCanh Tý(hành Thổ)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíĐông chí(từ 21-12)
- TrựcThành(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThanh Long(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thành
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần kiêng
- khai trươngThuận — có sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Tam Hợp, Thanh Long, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Tháng
- Canh Tý · Bích Thượng Thổ
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
9 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Hoàng Ân
Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thanh Long
Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Thổ cẩm
Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cơ — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đông chí
- Bắt đầu
- 14:12 21/12/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Đông chí (14:12 21/12/2036)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 31/12/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 15 tháng Mười Một năm Bính Thìn, tức ngày Nhâm Thân tháng Canh Tý.
Ngày 31/12/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 31/12/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1774Chúa Trịnh đánh chiếm Phú XuânChính sử
Trăng ngày này
Trăng gần tròn
Độ sáng 95%
- Trăng mọc
- 15:50
- Trăng lặn
- 04:21
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


