Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2036
Âm lịch
Ngày 20 tháng Chín năm Bính Thìn
Ngày Mậu DầnTháng Mậu TuấtNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Thành Đầu Thổ
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực BìnhThập nhị trực
- Lập đôngBắt đầu lúc 03:14
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 7/11/2036 dương lịch, tức ngày 20 tháng Chín năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Bình, thuộc tiết Lập đông (tiết bắt đầu lúc 03:14). Ngày Mậu Dần có nạp âm Thành Đầu Thổ, hành Thổ.
- NgàyMậu Dần(hành Thổ)
- ThángMậu Tuất(hành Mộc)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíLập đông(lúc 03:14)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Thụy hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Nguyệt Yếm đại họa
Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.
- Thụ tử
Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Ngưu — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập đông
- Bắt đầu
- 03:14 07/11/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu tuyết (00:45 22/11/2036)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/11/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 20 tháng Chín năm Bính Thìn, tức ngày Mậu Dần tháng Mậu Tuất.
Ngày 07/11/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/11/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1427Trận Chi Lăng chém đầu tướng Liễu ThăngChính sử
Trăng ngày này
Trăng khuyết dần
Độ sáng 88%
- Trăng mọc
- 20:16
- Trăng lặn
- 08:52
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


