Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2036
Âm lịch
Ngày 19 tháng Chín năm Bính Thìn
Ngày Đinh SửuTháng Mậu TuấtNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Giản Hạ Thủy
- Ngày hắc đạoSao Nguyên Vũ
- Trực BìnhThập nhị trực
- Sương giángTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 6/11/2036 dương lịch, tức ngày 19 tháng Chín năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Nguyên Vũ), trực Bình, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Đinh Sửu có nạp âm Giản Hạ Thủy, hành Thủy.
- NgàyĐinh Sửu(hành Thủy)
- ThángMậu Tuất(hành Mộc)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíSương giáng(từ 23-10)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNguyên Vũ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Nguyên Vũ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Huyền Vũ, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thần cách và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Huyền Vũ, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Phúc Sinh hợp nhưng sao Thần cách và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy
- Tháng
- Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Huyền Vũ
Sao hắc đạo, chủ về trộm cắp và lừa gạt. Kiêng giao dịch, cầu tài, giao tiền, ký kết với người lạ.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Thần cách
Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.
- Thiên Cương (hay Diệt Môn)
Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Tiểu Hồng Sa
Sao may nhỏ, cùng tính với Đại hồng sa nhưng nhẹ hơn. Tốt cho việc vừa và nhỏ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đẩu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Sương giáng
- Bắt đầu
- 02:58 23/10/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (03:14 07/11/2036)
- Còn lại
- 1 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 06/11/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 19 tháng Chín năm Bính Thìn, tức ngày Đinh Sửu tháng Mậu Tuất.
Ngày 06/11/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Nguyên Vũ, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 06/11/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng khuyết dần
Độ sáng 94%
- Trăng mọc
- 19:22
- Trăng lặn
- 07:53
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


