Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2036
Âm lịch
Ngày 12 tháng Bảy năm Bính Thìn
Ngày Nhâm ThânTháng Bính ThânNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Kiếm Phong Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực KiếnThập nhị trực
- Xử thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 2/9/2036 dương lịch, tức ngày 12 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Kiến, thuộc tiết Xử thử. Ngày Nhâm Thân có nạp âm Kiếm Phong Kim, hành Kim. Ngày này trùng với Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- NgàyNhâm Thân(hành Kim)
- ThángBính Thân(hành Hỏa)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíXử thử(từ 22-08)
- TrựcKiến(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Kiến
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
- an tángThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân, Phúc hậu và Thiên Ân hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Minh tinh, Nguyệt Ân và Thiên Ân hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Tháng
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 2 sao xấu
Sao tốt
- Mãn đức tinh
Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Phúc hậu
Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Lục Bất thành
Sao sáu việc không thành, chủ về dở dang. Kiêng khởi sự, ký kết, việc cần dứt điểm.
- Thổ phủ
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Dực — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xử thử
- Bắt đầu
- 19:32 22/08/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Xử thử (19:32 22/08/2036)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/09/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 12 tháng Bảy năm Bính Thìn, tức ngày Nhâm Thân tháng Bính Thân.
Ngày 02/09/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/09/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1945Khởi nghĩa giành chính quyền tại Hà NộiChính sử
Trăng ngày này
Trăng gần tròn
Độ sáng 89%
- Trăng mọc
- 15:59
- Trăng lặn
- 02:33
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


