Lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 2036

Thứ hai28Tháng 1 năm 2036Dương lịch: 28/01/2036

Âm lịch

Ngày 1 tháng Một năm Bính Thìn

Ngày Giáp NgọTháng Canh DầnNăm Bính Thìn

Mệnh ngày: Sa Trung Kim

  • Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
  • Trực ChấpThập nhị trực
  • Đại hànTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 28/1/2036 dương lịch, tức ngày 1 tháng Một năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Chấp, thuộc tiết Đại hàn. Ngày Giáp Ngọ có nạp âm Sa Trung Kim, hành Kim. Ngày này trùng với Tết Nguyên đán.

  • NgàyGiáp Ngọ(hành Kim)
  • ThángCanh Dần(hành Mộc)
  • NămBính Thìn(hành Thổ)
  • Tiết khíĐại hàn(từ 20-01)
  • TrựcChấp(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
Trực
Chấp
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tuổi xung
Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
Hướng Hỷ thần
Hướng đông bắc
Hướng Tài thần
Hướng đông nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
  • cầu tàiThuận — có sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
  • làm nhà, động thổThuận — có sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
  • sửa nhàThuận — có sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này
  • cúng tếThuận — có sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp việc này

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Tam Hợp và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng đông bắc
Tài thần
Hướng đông nam

Tuổi xung

Xung với ngày Giáp Ngọ

  • Giáp Tý
  • Bính Tý
  • Mậu Tý
  • Canh Tý
  • Nhâm Tý

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Giáp Ngọ · Sa Trung Kim
Tháng
Canh Dần · Tùng Bách Mộc
Năm
Bính Thìn · Sa Trung Thổ

Sao tốt, sao xấu

5 sao tốt · 6 sao xấu

Sao tốt

  • Dân nhật, thời đức

    Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

  • Nguyệt Tài

    Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Thiên Mã (Lộc mã)

    Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Bạch hổ

    Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

  • Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

    Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

  • Hoàng Sa

    Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

  • Tội chỉ

    Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

  • Trùng Tang

    Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

Sao
Tâm — xấu
Khổng Minh lục diệu
Đại An — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Giáp Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
Tam hợp
Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
Xung
Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
Hình
Chi Ngọ tự hình.
Hại
Chi Ngọ hại với chi Sửu.
Phá
Chi Ngọ phá với chi Mão.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Đại hàn
Bắt đầu
19:10 20/01/2036
Tiết khí kế tiếp
Lập xuân (13:19 04/02/2036)
Còn lại
7 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
Chi
Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Văn khấn ngày này

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/01/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 1 tháng Một năm Bính Thìn, tức ngày Giáp Ngọ tháng Canh Dần.

Ngày 28/01/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 28/01/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Ngày này năm xưa

Xem thêm
  1. 1820Minh Mạng lên ngôi Hoàng đếChính sử

Trăng ngày này

Trăng non

Độ sáng 0%

Trăng mọc
06:15
Trăng lặn
17:41

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.