Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2035

Thứ hai8Tháng 10 năm 2035Dương lịch: 08/10/2035

Âm lịch

Ngày 8 tháng Chín năm Ất Mão

Ngày Nhâm DầnTháng Bính TuấtNăm Ất Mão

Mệnh ngày: Kim Bạch Kim

  • Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
  • Trực ĐịnhThập nhị trực
  • Hàn lộBắt đầu lúc 17:57

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 8/10/2035 dương lịch, tức ngày 8 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Định, thuộc tiết Hàn lộ (tiết bắt đầu lúc 17:57). Ngày Nhâm Dần có nạp âm Kim Bạch Kim, hành Kim.

  • NgàyNhâm Dần(hành Kim)
  • ThángBính Tuất(hành Thổ)
  • NămẤt Mão(hành Thủy)
  • Tiết khíHàn lộ(lúc 17:57)
  • TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
Trực
Định
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thần
Hướng chính nam
Hướng Tài thần
Hướng chính tây

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Không và Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Không và Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • cầu tàiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Không và Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Nguyệt Không và Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng chính nam
Tài thần
Hướng chính tây

Tuổi xung

Xung với ngày Nhâm Dần

  • Nhâm Thân
  • Giáp Thân
  • Bính Thân
  • Mậu Thân
  • Canh Thân

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Nhâm Dần · Kim Bạch Kim
Tháng
Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
Năm
Ất Mão · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

3 sao tốt · 5 sao xấu

Sao tốt

  • Nguyệt Không

    Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Thiên Quan

    Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Sao xấu

  • Cửu không

    Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

  • Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

    Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

  • Lôi công

    Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.

  • Nguyệt Yếm đại họa

    Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.

  • Thụ tử

    Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

Nhị thập bát tú

Sao
Tâm — xấu
Khổng Minh lục diệu
Lưu Liên — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Nhâm Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợp
Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
Xung
Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
Hình
Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
Hại
Chi Dần hại với chi Tỵ.
Phá
Chi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Hàn lộ
Bắt đầu
17:57 08/10/2035
Tiết khí kế tiếp
Sương giáng (21:16 23/10/2035)
Còn lại
15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
Chi
Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/10/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 8 tháng Chín năm Ất Mão, tức ngày Nhâm Dần tháng Bính Tuất.

Ngày 08/10/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/10/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Ngày này năm xưa

Xem thêm
  1. 1433Lê Thái Tông lên ngôiChính sử

Trăng ngày này

Thượng huyền

Độ sáng 39%

Trăng mọc
11:26
Trăng lặn
22:47

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.