Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2034
Âm lịch
Ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Dần
Ngày Canh NgọTháng Nhâm ThânNăm Giáp Dần
Mệnh ngày: Lộ Bàng Thổ
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực ThuThập nhị trực
- Bạch lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 11/9/2034 dương lịch, tức ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Thu, thuộc tiết Bạch lộ. Ngày Canh Ngọ có nạp âm Lộ Bàng Thổ, hành Thổ. Ngày này trùng với Hoàng đế Quang Trung.
- NgàyCanh Ngọ(hành Thổ)
- ThángNhâm Thân(hành Kim)
- NămGiáp Dần(hành Thủy)
- Tiết khíBạch lộ(từ 07-09)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Tuổi xung
- Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Tài và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Tài, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoàng Sa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Tài và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếThuận — có sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Phi Ma sát (Tai sát) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Tài và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Tài, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Hoàng Sa kiêng
- an tángNửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Quý hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Sinh khí và Thiên Quý hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Canh Ngọ
- Giáp Tý
- Bính Tý
- Mậu Tý
- Canh Tý
- Nhâm Tý
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
- Tháng
- Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Năm
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Sinh khí
Sao khí sinh sôi. Hợp trồng cấy, làm nhà, khởi công, sinh con.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
- Phi Ma sát (Tai sát)
Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Tâm — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Canh Ngọ (chi Ngọ) lục hợp với chi Mùi.
- Tam hợp
- Chi Ngọ tam hợp với Dần và Tuất.
- Xung
- Chi Ngọ xung với chi Tý; tuổi xung ngày: Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý.
- Hình
- Chi Ngọ tự hình.
- Hại
- Chi Ngọ hại với chi Sửu.
- Phá
- Chi Ngọ phá với chi Mão.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Bạch lộ
- Bắt đầu
- 20:13 07/09/2034
- Tiết khí kế tiếp
- Thu phân (05:39 23/09/2034)
- Còn lại
- 12 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
- Chi
- Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ cánh trương (ngày Ngọ không lợp mái nhà, chủ nhà dễ đổi thay)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/09/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Dần, tức ngày Canh Ngọ tháng Nhâm Thân.
Ngày 11/09/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 11/09/2034 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


