Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2034

Thứ hai29Tháng 5 năm 2034Dương lịch: 29/05/2034

Âm lịch

Ngày 12 tháng Tư năm Giáp Dần

Ngày Ất DậuTháng Kỷ TỵNăm Giáp Dần

Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy

  • Ngày hắc đạoSao Chu Tước
  • Trực ĐịnhThập nhị trực
  • Tiểu mãnTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 29/5/2034 dương lịch, tức ngày 12 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Định, thuộc tiết Tiểu mãn. Ngày Ất Dậu có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.

  • NgàyẤt Dậu(hành Thủy)
  • ThángKỷ Tỵ(hành Mộc)
  • NămGiáp Dần(hành Thủy)
  • Tiết khíTiểu mãn(từ 21-05)
  • TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
Trực
Định
Ngũ hành
Thủy
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tuổi xung
Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão
Hướng Hỷ thần
Hướng tây bắc
Hướng Tài thần
Hướng đông nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
  • khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
  • cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
  • làm nhà, động thổThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này
  • sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
  • cúng tếThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Tam Hợp và Yếu yên (thiên quý) hợp việc này

Việc nên tránh

  • khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo và Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt đức hợp, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây bắc
Tài thần
Hướng đông nam

Tuổi xung

Xung với ngày Ất Dậu

  • Đinh Mão
  • Kỷ Mão
  • Tân Mão
  • Quý Mão
  • Ất Mão

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy
Tháng
Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc
Năm
Giáp Dần · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

6 sao tốt · 5 sao xấu

Sao tốt

  • Dân nhật, thời đức

    Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

  • Mãn đức tinh

    Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt đức hợp

    Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.

  • Nguyệt giải

    Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

  • Tam Hợp

    Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

  • Yếu yên (thiên quý)

    Sao yên ổn đi cùng quý nhân. Hợp dọn nhà, an vị bàn thờ, việc cần sự êm ấm lâu dài.

Sao xấu

  • Chu tước hắc đạo

    Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.

  • Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

    Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

  • Thiên Hỏa

    Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.

  • Thiên Ngục

    Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

Nhị thập bát tú

Sao
Nguy — xấu
Khổng Minh lục diệu
Không Vong — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Ất Dậu (chi Dậu) lục hợp với chi Thìn.
Tam hợp
Chi Dậu tam hợp với Tỵ và Sửu.
Xung
Chi Dậu xung với chi Mão; tuổi xung ngày: Đinh Mão, Kỷ Mão, Tân Mão, Quý Mão, Ất Mão.
Hình
Chi Dậu tự hình.
Hại
Chi Dậu hại với chi Tuất.
Phá
Chi Dậu phá với chi Tý.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Tiểu mãn
Bắt đầu
05:56 21/05/2034
Tiết khí kế tiếp
Mang chủng (21:06 05/06/2034)
Còn lại
7 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
Chi
Dậu bất yến khách, túy tọa điên cuồng (ngày Dậu không đãi tiệc khách, say sưa điên loạn)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/05/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 12 tháng Tư năm Giáp Dần, tức ngày Ất Dậu tháng Kỷ Tỵ.

Ngày 29/05/2034 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 29/05/2034 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.