Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2032
Âm lịch
Ngày 2 tháng Mười năm Nhâm Tý
Ngày Giáp DầnTháng Tân HợiNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Đại Khê Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Sương giángTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 4/11/2032 dương lịch, tức ngày 2 tháng Mười năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Định, thuộc tiết Sương giáng. Ngày Giáp Dần có nạp âm Đại Khê Thủy, hành Thủy.
- NgàyGiáp Dần(hành Thủy)
- ThángTân Hợi(hành Kim)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíSương giáng(từ 23-10)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp và Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh và Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Lục Hợp và Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh và Ngũ phú hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
- Tháng
- Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Ngũ phú
Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
Sao xấu
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Ngũ hư
Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Sương giáng
- Bắt đầu
- 03:45 23/10/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Lập đông (03:53 07/11/2032)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/11/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Mười năm Nhâm Tý, tức ngày Giáp Dần tháng Tân Hợi.
Ngày 04/11/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 04/11/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


