Lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2032
Âm lịch
Ngày 12 tháng Tư năm Nhâm Tý
Ngày Bính DầnTháng Ất TỵNăm Nhâm Tý
Mệnh ngày: Lư Trung Hỏa
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực ThuThập nhị trực
- Tiểu mãnBắt đầu lúc 18:14
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 20/5/2032 dương lịch, tức ngày 12 tháng Tư năm Nhâm Tý âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Thu, thuộc tiết Tiểu mãn (tiết bắt đầu lúc 18:14). Ngày Bính Dần có nạp âm Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyBính Dần(hành Hỏa)
- ThángẤt Tỵ(hành Hỏa)
- NămNhâm Tý(hành Mộc)
- Tiết khíTiểu mãn(lúc 18:14)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Ly sàng và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thiên ôn và Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hỏa, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Ly sàng và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thổ cẩm và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Kiếp sát và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Địa phá, Thiên Cương (hay Diệt Môn), Thiên ôn và Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hỏa, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Dần · Lư Trung Hỏa
- Tháng
- Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa
- Năm
- Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 10 sao xấu
Sao tốt
- Kính Tâm
Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Băng tiêu ngoạ hãm
Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.
- Địa phá
Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
- Thiên Cương (hay Diệt Môn)
Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
- Thổ cẩm
Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu mãn
- Bắt đầu
- 18:14 20/05/2032
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu mãn (18:14 20/05/2032)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/05/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 12 tháng Tư năm Nhâm Tý, tức ngày Bính Dần tháng Ất Tỵ.
Ngày 20/05/2032 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 20/05/2032 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1744Chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng VươngChính sử
Trăng ngày này
Trăng gần tròn
Độ sáng 76%
- Trăng mọc
- 14:10
- Trăng lặn
- 01:39
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


