Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 2030
Âm lịch
Ngày 2 tháng Mười Một năm Canh Tuất
Ngày Ất SửuTháng Mậu TýNăm Canh Tuất
Mệnh ngày: Hải Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Ngọc Đường
- Trực MãnThập nhị trực
- Tiểu tuyếtTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 26/11/2030 dương lịch, tức ngày 2 tháng Mười Một năm Canh Tuất âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Ngọc Đường), trực Mãn, thuộc tiết Tiểu tuyết. Ngày Ất Sửu có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim.
- NgàyẤt Sửu(hành Kim)
- ThángMậu Tý(hành Hỏa)
- NămCanh Tuất(hành Kim)
- Tiết khíTiểu tuyết(từ 22-11)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyNgọc Đường(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Ngọc Đường) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Tuổi xung
- Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Lục Hợp, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- khai trươngThuận — có sao Âm Đức, Địa tài, Kim đường và Thiên Ân hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Âm Đức, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Ân hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Âm Đức, Kim đường và Thiên Ân hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- cúng tếThuận — có sao Âm Đức và Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Âm Đức, Lục Hợp, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
- an tángNửa thuận — sao Âm Đức và Thiên Ân hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Ất Sửu
- Tân Mùi
- Quý Mùi
- Ất Mùi
- Đinh Mùi
- Kỷ Mùi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
- Tháng
- Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa
- Năm
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 3 sao xấu
Sao tốt
- Âm Đức
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
- Địa tài
Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.
- Kim đường
Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Nhân Cách
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Chủy — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Ất Sửu (chi Sửu) lục hợp với chi Tý.
- Tam hợp
- Chi Sửu tam hợp với Tỵ và Dậu.
- Xung
- Chi Sửu xung với chi Mùi; tuổi xung ngày: Tân Mùi, Quý Mùi, Ất Mùi, Đinh Mùi, Kỷ Mùi.
- Hình
- Chi Sửu hình với Tuất và Mùi.
- Hại
- Chi Sửu hại với chi Ngọ.
- Phá
- Chi Sửu phá với chi Thìn.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu tuyết
- Bắt đầu
- 13:44 22/11/2030
- Tiết khí kế tiếp
- Đại tuyết (09:07 07/12/2030)
- Còn lại
- 11 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Ất bất tài chủng, thiên chủ bất trưởng (ngày Ất không trồng cây, khó lớn)
- Chi
- Sửu bất quan đới, chủ bất hoàn hương (ngày Sửu không đội mũ, mặc lễ phục, chủ khó về quê)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/11/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Mười Một năm Canh Tuất, tức ngày Ất Sửu tháng Mậu Tý.
Ngày 26/11/2030 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Ngọc Đường, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 26/11/2030 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


