Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2030
Âm lịch
Ngày 1 tháng Một năm Canh Tuất
Ngày Mậu ThìnTháng Mậu DầnNăm Canh Tuất
Mệnh ngày: Đại Lâm Mộc
- Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
- Trực BìnhThập nhị trực
- Đại hànTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 2/2/2030 dương lịch, tức ngày 1 tháng Một năm Canh Tuất âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Bình, thuộc tiết Đại hàn. Ngày Mậu Thìn có nạp âm Đại Lâm Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Tết Nguyên đán.
- NgàyMậu Thìn(hành Mộc)
- ThángMậu Dần(hành Thổ)
- NămCanh Tuất(hành Kim)
- Tiết khíĐại hàn(từ 20-01)
- TrựcBình(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Bình
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Không phòng và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên tài hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên tài hợp nhưng sao Cửu không và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Thiên Ân và Thiên phú hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Thiên Ân hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Không phòng và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Thiên Ân, Thiên phú và Thiên tài hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên tài hợp nhưng sao Cửu không và Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc
- Tháng
- Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
- Năm
- Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
Sao tốt, sao xấu
4 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Thiên tài
Sao tài lộc của trời. Hợp khai trương, cầu tài, mở hàng đầu năm.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Phủ đầu dát
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Đê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Đại hàn
- Bắt đầu
- 07:54 20/01/2030
- Tiết khí kế tiếp
- Lập xuân (02:08 04/02/2030)
- Còn lại
- 2 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Văn khấn ngày này
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/02/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 1 tháng Một năm Canh Tuất, tức ngày Mậu Thìn tháng Mậu Dần.
Ngày 02/02/2030 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/02/2030 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1820Minh Mạng lên ngôi Hoàng đếChính sử
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 0%
- Trăng mọc
- 05:56
- Trăng lặn
- 17:31
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


