Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 2029
Âm lịch
Ngày 24 tháng Mười Hai năm Mậu Thân
Ngày Mậu ThìnTháng Ất SửuNăm Mậu Thân
Mệnh ngày: Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực MãnThập nhị trực
- Lập xuânTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ tư, ngày 7/2/2029 dương lịch, tức ngày 24 tháng Mười Hai năm Mậu Thân âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Mãn, thuộc tiết Lập xuân. Ngày Mậu Thìn có nạp âm Đại Lâm Mộc, hành Mộc.
- NgàyMậu Thìn(hành Mộc)
- ThángẤt Sửu(hành Kim)
- NămMậu Thân(hành Thổ)
- Tiết khíLập xuân(từ 03-02)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Mộc
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Băng tiêu ngoạ hãm, Cẩu Giảo, Hà khôi (Cẩu Giảo) và Sát chủ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm, Nguyệt Hư (Nguyệt Sát), Sát chủ và Tiểu Hao kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Băng tiêu ngoạ hãm và Sát chủ kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng chính bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Mậu Thìn
- Giáp Tuất
- Bính Tuất
- Mậu Tuất
- Canh Tuất
- Nhâm Tuất
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc
- Tháng
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
- Năm
- Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 7 sao xấu
Sao tốt
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên Mã (Lộc mã)
Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.
Sao xấu
- Bạch hổ
Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.
- Băng tiêu ngoạ hãm
Sao băng tan ngói vỡ, chủ về đổ vỡ. Kiêng mọi việc.
- Cẩu Giảo
Sao chó cắn. Kiêng xuất hành, đi xa.
- Hà khôi (Cẩu Giảo)
Sao xấu, chủ về trở ngại. Kiêng khởi sự, xuất hành.
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Sát chủ
Sao rất xấu, kiêng mọi việc trọng đại. Đặc biệt kiêng làm nhà, cưới hỏi, an táng.
- Tiểu Hao
Sao hao mòn. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Cơ — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Mậu Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
- Tam hợp
- Chi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
- Xung
- Chi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
- Hình
- Chi Thìn tự hình.
- Hại
- Chi Thìn hại với chi Mão.
- Phá
- Chi Thìn phá với chi Sửu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Lập xuân
- Bắt đầu
- 20:20 03/02/2029
- Tiết khí kế tiếp
- Vũ thủy (16:07 18/02/2029)
- Còn lại
- 11 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
- Chi
- Thìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 07/02/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 24 tháng Mười Hai năm Mậu Thân, tức ngày Mậu Thìn tháng Ất Sửu.
Ngày 07/02/2029 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 07/02/2029 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


