Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1999

Thứ năm8Tháng 4 năm 1999Dương lịch: 08/04/1999

Âm lịch

Ngày 22 tháng Hai năm Kỷ Mão

Ngày Canh DầnTháng Đinh MãoNăm Kỷ Mão

Mệnh ngày: Tùng Bách Mộc

  • Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
  • Trực KhaiThập nhị trực
  • Thanh minhTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ năm, ngày 8/4/1999 dương lịch, tức ngày 22 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Khai, thuộc tiết Thanh minh. Ngày Canh Dần có nạp âm Tùng Bách Mộc, hành Mộc. Ngày này trùng với Bà Triệu.

  • NgàyCanh Dần(hành Mộc)
  • ThángĐinh Mão(hành Hỏa)
  • NămKỷ Mão(hành Thổ)
  • Tiết khíThanh minh(từ 05-04)
  • TrựcKhai(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
Trực
Khai
Ngũ hành
Mộc
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thần
Hướng tây bắc
Hướng Tài thần
Hướng tây nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiThuận — có sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này
  • khai trươngThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này
  • cầu tàiThuận — có sao Cát Khánh, Phúc hậu, Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này
  • làm nhà, động thổThuận — có sao Cát Khánh, Ngũ phú, Nguyệt Không, Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này
  • sửa nhàThuận — có sao Cát Khánh, Nguyệt Không, Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này
  • cúng tếThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây bắc
Tài thần
Hướng tây nam

Tuổi xung

Xung với ngày Canh Dần

  • Nhâm Thân
  • Giáp Thân
  • Bính Thân
  • Mậu Thân
  • Canh Thân

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Canh Dần · Tùng Bách Mộc
Tháng
Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
Năm
Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ

Sao tốt, sao xấu

7 sao tốt · 2 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Ngũ phú

    Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

  • Nguyệt Không

    Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

  • Phổ hộ (Hội hộ)

    Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

  • Phúc hậu

    Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.

  • Thanh Long

    Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Thụy

    Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

  • Hoàng Sa

    Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

Nhị thập bát tú

Sao
Giác — tốt
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Canh Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợp
Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
Xung
Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
Hình
Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
Hại
Chi Dần hại với chi Tỵ.
Phá
Chi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Thanh minh
Bắt đầu
12:44 05/04/1999
Tiết khí kế tiếp
Cốc vũ (19:46 20/04/1999)
Còn lại
12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
Chi
Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 08/04/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 22 tháng Hai năm Kỷ Mão, tức ngày Canh Dần tháng Đinh Mão.

Ngày 08/04/1999 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Khai, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 08/04/1999 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Lễ hội ngày này

Xem thêm
  1. 21–24/2Lễ hội Đền Bà TriệuLễ hội

Trăng ngày này

Hạ huyền

Độ sáng 59%

Trăng mọc
00:21 (ngày sau)
Trăng lặn
10:50

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.