Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 2049
Âm lịch
Ngày 7 tháng Tám năm Kỷ Tỵ
Ngày Tân TỵTháng Quý DậuNăm Kỷ Tỵ
Mệnh ngày: Bạch Lạp Kim
- Ngày hoàng đạoSao Bảo Quang
- Trực ThuThập nhị trực
- Xử thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ sáu, ngày 3/9/2049 dương lịch, tức ngày 7 tháng Tám năm Kỷ Tỵ âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Bảo Quang), trực Thu, thuộc tiết Xử thử. Ngày Tân Tỵ có nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim.
- NgàyTân Tỵ(hành Kim)
- ThángQuý Dậu(hành Kim)
- NămKỷ Tỵ(hành Mộc)
- Tiết khíXử thử(từ 22-08)
- TrựcThu(Thập nhị trực)
- Sao ngàyBảo Quang(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thu
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Tuổi xung
- Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cô thần kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ cẩm và Trùng Tang kiêng
- cầu tàiThuận — có sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cô thần kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Chu tước hắc đạo kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Nguyệt Tài, Phổ hộ (Hội hộ), Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ cẩm và Trùng Tang kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Quý và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ cẩm kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng tây nam
Tuổi xung
Xung với ngày Tân Tỵ
- Ất Hợi
- Đinh Hợi
- Kỷ Hợi
- Tân Hợi
- Quý Hợi
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim
- Tháng
- Quý Dậu · Kiếm Phong Kim
- Năm
- Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc
Sao tốt, sao xấu
7 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Nguyệt Tài
Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.
- Phổ hộ (Hội hộ)
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
- Thiên Thụy
Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
- Thổ cẩm
Sao cấm đất. Kiêng xây cất, an táng.
- Trùng Tang
Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Lâu — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Đại An — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Tân Tỵ (chi Tỵ) lục hợp với chi Thân.
- Tam hợp
- Chi Tỵ tam hợp với Dậu và Sửu.
- Xung
- Chi Tỵ xung với chi Hợi; tuổi xung ngày: Ất Hợi, Đinh Hợi, Kỷ Hợi, Tân Hợi, Quý Hợi.
- Hình
- Chi Tỵ hình với Dần và Thân.
- Hại
- Chi Tỵ hại với chi Dần.
- Phá
- Chi Tỵ phá với chi Thân.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xử thử
- Bắt đầu
- 22:47 22/08/2049
- Tiết khí kế tiếp
- Xử thử (22:47 22/08/2049)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Tân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
- Chi
- Tỵ bất viễn hành, tài vật phục tàng (ngày Tỵ không đi xa, của cải dễ mất)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 03/09/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 7 tháng Tám năm Kỷ Tỵ, tức ngày Tân Tỵ tháng Quý Dậu.
Ngày 03/09/2049 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 03/09/2049 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Độ sáng 30%
- Trăng mọc
- 10:31
- Trăng lặn
- 21:53
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


