Lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 2047
Âm lịch
Ngày 8 tháng Hai năm Đinh Mão
Ngày Đinh MãoTháng Quý MãoNăm Đinh Mão
Mệnh ngày: Lư Trung Hỏa
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực TrừThập nhị trực
- Vũ thủyTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ hai, ngày 4/3/2047 dương lịch, tức ngày 8 tháng Hai năm Đinh Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Trừ, thuộc tiết Vũ thủy. Ngày Đinh Mão có nạp âm Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.
- NgàyĐinh Mão(hành Hỏa)
- ThángQuý Mão(hành Kim)
- NămĐinh Mão(hành Hỏa)
- Tiết khíVũ thủy(từ 19-02)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Hỏa
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp việc này
- an tángThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thổ phủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Thần cách kiêng
Việc nên tránh
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Kiến chuyển sát và Thổ phủ kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh đường, Nguyệt Ân, Phúc Sinh và Thiên Ân hợp nhưng sao Thần cách kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Đinh Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
- Tháng
- Quý Mão · Kim Bạch Kim
- Năm
- Đinh Mão · Lư Trung Hỏa
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Minh đường
Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Phúc Sinh
Sao sinh phúc, chủ về điều lành nảy nở. Tốt cho mọi việc.
- Quan nhật
Ngày của quan, chủ về công việc chính sự. Hợp trình báo, làm giấy tờ.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Nguyệt Kiến chuyển sát
Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
- Thần cách
Sao cách trở thần linh. Kiêng cúng tế, lễ bái.
- Thiên Hỏa
Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.
- Thiên Ngục
Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.
- Thổ phủ
Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Trương — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Đinh Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Vũ thủy
- Bắt đầu
- 01:10 19/02/2047
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (23:05 05/03/2047)
- Còn lại
- 1 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Đinh bất thế đầu, đầu tất sinh sang (ngày Đinh không cắt tóc, đầu dễ sinh mụn nhọt)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 04/03/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 8 tháng Hai năm Đinh Mão, tức ngày Đinh Mão tháng Quý Mão.
Ngày 04/03/2047 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 04/03/2047 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Thượng huyền
Độ sáng 43%
- Trăng mọc
- 10:35
- Trăng lặn
- 00:26 (ngày sau)
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


