Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 2045
Âm lịch
Ngày 2 tháng Một năm Ất Sửu
Ngày Quý MãoTháng Mậu DầnNăm Ất Sửu
Mệnh ngày: Kim Bạch Kim
- Ngày hắc đạoSao Chu Tước
- Trực TrừThập nhị trực
- Vũ thủyBắt đầu lúc 13:22
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 18/2/2045 dương lịch, tức ngày 2 tháng Một năm Ất Sửu âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Chu Tước), trực Trừ, thuộc tiết Vũ thủy (tiết bắt đầu lúc 13:22). Ngày Quý Mão có nạp âm Kim Bạch Kim, hành Kim.
- NgàyQuý Mão(hành Kim)
- ThángMậu Dần(hành Thổ)
- NămẤt Sửu(hành Kim)
- Tiết khíVũ thủy(lúc 13:22)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyChu Tước(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Chu Tước) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Kim Bạch Kim
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Hướng Tài thần
- Hướng tây bắc
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên tránh
- khai trươngKhông thuận — có sao Chu tước hắc đạo kiêng việc này
- làm nhà, động thổKhông thuận — có sao Nguyệt Kiến chuyển sát kiêng việc này
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông nam
- Tài thần
- Hướng tây bắc
Tuổi xung
Xung với ngày Quý Mão
- Quý Dậu
- Ất Dậu
- Đinh Dậu
- Kỷ Dậu
- Tân Dậu
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Quý Mão · Kim Bạch Kim
- Tháng
- Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
- Năm
- Ất Sửu · Hải Trung Kim
Sao tốt, sao xấu
0 sao tốt · 2 sao xấu
Sao xấu
- Chu tước hắc đạo
Sao hắc đạo, chủ về thị phi kiện tụng và lời qua tiếng lại. Kiêng về nhà mới, khai trương, hội họp bàn bạc, ký kết.
- Nguyệt Kiến chuyển sát
Sao sát chuyển theo tháng, chủ về xáo trộn. Kiêng động thổ, chuyển nhà, thay đổi lớn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Nữ — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Quý Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
- Tam hợp
- Chi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
- Xung
- Chi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
- Hình
- Chi Mão hình với Tý.
- Hại
- Chi Mão hại với chi Thìn.
- Phá
- Chi Mão phá với chi Ngọ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Vũ thủy
- Bắt đầu
- 13:22 18/02/2045
- Tiết khí kế tiếp
- Kinh trập (11:24 05/03/2045)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Quý bất từ tụng, lý nhược địch cường (ngày Quý không kiện tụng, lý yếu địch mạnh)
- Chi
- Mão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/02/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Một năm Ất Sửu, tức ngày Quý Mão tháng Mậu Dần.
Ngày 18/02/2045 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Chu Tước, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 18/02/2045 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1418Lê Lợi chính thức dựng cờ khởi nghĩa Lam SơnChính sử
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 1%
- Trăng mọc
- 07:01
- Trăng lặn
- 19:04
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


