Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2042

Thứ hai10Tháng 11 năm 2042Dương lịch: 10/11/2042

Âm lịch

Ngày 28 tháng Chín năm Nhâm Tuất

Ngày Nhâm TýTháng Canh TuấtNăm Nhâm Tuất

Mệnh ngày: Tang Đố Mộc

  • Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
  • Trực TrừThập nhị trực
  • Lập đôngTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ hai, ngày 10/11/2042 dương lịch, tức ngày 28 tháng Chín năm Nhâm Tuất âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Trừ, thuộc tiết Lập đông. Ngày Nhâm Tý có nạp âm Tang Đố Mộc, hành Mộc.

  • NgàyNhâm Tý(hành Mộc)
  • ThángCanh Tuất(hành Kim)
  • NămNhâm Tuất(hành Thủy)
  • Tiết khíLập đông(từ 07-11)
  • TrựcTrừ(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Trừ
Ngũ hành
Mộc
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tuổi xung
Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
Hướng Hỷ thần
Hướng chính nam
Hướng Tài thần
Hướng chính tây

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng
  • khai trươngThuận — có sao Lộc khố, Minh tinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp việc này
  • xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángThuận — có sao Minh tinh, Thiên phú và Thiên Thụy hợp việc này
  • cầu tàiThuận — có sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp việc này
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng
  • cúng tếThuận — có sao Minh tinh và Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Phi Ma sát (Tai sát) và Quả tú kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Minh tinh, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Thụy hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
  • sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh, Nguyệt Không, Thiên phú và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng chính nam
Tài thần
Hướng chính tây

Tuổi xung

Xung với ngày Nhâm Tý

  • Canh Ngọ
  • Nhâm Ngọ
  • Giáp Ngọ
  • Bính Ngọ
  • Mậu Ngọ

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Tháng
Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
Năm
Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy

Sao tốt, sao xấu

7 sao tốt · 7 sao xấu

Sao tốt

  • Dân nhật, thời đức

    Ngày của dân gặp đức theo mùa, chủ về sự yên ổn hợp thời. Hợp việc thường ngày trong nhà, sửa sang nhỏ, sum họp.

  • Lộc khố

    Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.

  • Minh tinh

    Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

  • Nguyệt Không

    Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

  • Phổ hộ (Hội hộ)

    Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

  • Thiên phú

    Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.

  • Thiên Thụy

    Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

  • Hoàng Sa

    Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

  • Phi Ma sát (Tai sát)

    Sao xấu, chủ về tan tác. Kiêng cưới hỏi, hợp tác.

  • Quả tú

    Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.

  • Thiên Hỏa

    Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.

  • Thiên Ngục

    Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

  • Thổ ôn (Thiên cẩu)

    Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.

Nhị thập bát tú

Sao
Tất — tốt
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Nhâm Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
Tam hợp
Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
Xung
Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
Hình
Chi Tý hình với Mão.
Hại
Chi Tý hại với chi Mùi.
Phá
Chi Tý phá với chi Dậu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Lập đông
Bắt đầu
14:07 07/11/2042
Tiết khí kế tiếp
Tiểu tuyết (11:37 22/11/2042)
Còn lại
12 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
Chi
Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 28 tháng Chín năm Nhâm Tuất, tức ngày Nhâm Tý tháng Canh Tuất.

Ngày 10/11/2042 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 10/11/2042 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Ngày này năm xưa

Xem thêm
  1. 1427Nghĩa quân Lam Sơn hạ thành Xương GiangChính sử

Trăng ngày này

Trăng lưỡi liềm cuối tháng

Độ sáng 6%

Trăng mọc
03:45
Trăng lặn
15:41

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.