Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 2036
Âm lịch
Ngày 2 tháng Bảy năm Bính Thìn
Ngày Nhâm TuấtTháng Bính ThânNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Đại Hải Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực MãnThập nhị trực
- Xử thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 23/8/2036 dương lịch, tức ngày 2 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Mãn, thuộc tiết Xử thử. Ngày Nhâm Tuất có nạp âm Đại Hải Thủy, hành Thủy.
- NgàyNhâm Tuất(hành Thủy)
- ThángBính Thân(hành Hỏa)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíXử thử(từ 22-08)
- TrựcMãn(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Mãn
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính tây
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Ly sàng và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- xuất hànhThuận — có sao Nguyệt Ân hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp việc này
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Ly sàng và Quả tú kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Lộc khố, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- an tángNửa thuận — sao Kính Tâm, Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Thiên tặc kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Nguyệt Ân và Thiên phú hợp nhưng sao Thổ ôn (Thiên cẩu) kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Nguyệt Ân hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng chính nam
- Tài thần
- Hướng chính tây
Tuổi xung
Xung với ngày Nhâm Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy
- Tháng
- Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
6 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Kính Tâm
Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.
- Lộc khố
Sao kho lộc, chủ về tích trữ của cải. Hợp khai trương, nhập kho, thu tiền, giao dịch.
- Nguyệt Ân
Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên phú
Sao chủ về sự sung túc đầy đặn. Hợp làm nhà, xây cất, khai trương, và việc an táng.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
Sao xấu
- Ly sàng
Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.
- Quả tú
Sao lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Tam tang
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
- Thiên tặc
Sao trộm cướp của trời. Kiêng cầu tài, mở kho, khai trương.
- Thổ ôn (Thiên cẩu)
Sao ôn dịch của đất. Kiêng động thổ, làm chuồng trại.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vị — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Nhâm Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xử thử
- Bắt đầu
- 19:32 22/08/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Bạch lộ (07:54 07/09/2036)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Nhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/08/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 2 tháng Bảy năm Bính Thìn, tức ngày Nhâm Tuất tháng Bính Thân.
Ngày 23/08/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Mãn, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 23/08/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Trăng non
Độ sáng 3%
- Trăng mọc
- 07:00
- Trăng lặn
- 19:44
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


