Lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 2036
Âm lịch
Ngày 3 tháng Sáu năm Bính Thìn
Ngày Giáp TýTháng Ất MùiNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Hải Trung Kim
- Ngày hoàng đạoSao Kim Quỹ
- Trực PháThập nhị trực
- Hạ chíTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 26/6/2036 dương lịch, tức ngày 3 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Kim Quỹ), trực Phá, thuộc tiết Hạ chí. Ngày Giáp Tý có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim.
- NgàyGiáp Tý(hành Kim)
- ThángẤt Mùi(hành Kim)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíHạ chí(từ 21-06)
- TrựcPhá(Thập nhị trực)
- Sao ngàyKim Quỹ(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Phá
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không, Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không và Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Hỏa và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không, Hoàng Sa và Hoang vu kiêng
- an tángNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Cửu không và Hoang vu kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Nguyệt Hỏa và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Giải thần và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
- Tháng
- Ất Mùi · Sa Trung Kim
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 6 sao xấu
Sao tốt
- Giải thần
Sao hóa giải, làm nhẹ bớt tác động của các sao xấu trong ngày. Hợp cúng tế, cầu an, giải oan, việc kiện tụng.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Độc Hỏa
Sao lửa độc. Kiêng việc liên quan lửa.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Nguyệt Hỏa
Sao lửa của tháng. Kiêng lợp mái, xây bếp, sửa nhà.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Khuê — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Tốc Hỷ — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hạ chí
- Bắt đầu
- 01:31 21/06/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu thử (18:57 06/07/2036)
- Còn lại
- 10 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/06/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 3 tháng Sáu năm Bính Thìn, tức ngày Giáp Tý tháng Ất Mùi.
Ngày 26/06/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 26/06/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Trăng ngày này
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Độ sáng 6%
- Trăng mọc
- 07:22
- Trăng lặn
- 20:50
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


