Lịch âm ngày 20 tháng 3 năm 2036
Âm lịch
Ngày 23 tháng Hai năm Bính Thìn
Ngày Bính TuấtTháng Tân MãoNăm Bính Thìn
Mệnh ngày: Ốc Thượng Thổ
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực NguyThập nhị trực
- Xuân phânBắt đầu lúc 08:02
Tổng quan ngày
Thứ năm, ngày 20/3/2036 dương lịch, tức ngày 23 tháng Hai năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Nguy, thuộc tiết Xuân phân (tiết bắt đầu lúc 08:02). Ngày Bính Tuất có nạp âm Ốc Thượng Thổ, hành Thổ.
- NgàyBính Tuất(hành Thổ)
- ThángTân Mão(hành Mộc)
- NămBính Thìn(hành Thổ)
- Tiết khíXuân phân(lúc 08:02)
- TrựcNguy(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Nguy
- Ngũ hành
- Thổ
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Tuổi xung
- Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
- Hướng Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Hướng Tài thần
- Hướng chính đông
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiThuận — có sao Lục Hợp và Minh tinh hợp việc này
- khai trươngThuận — có sao Minh tinh hợp việc này
- xuất hànhThuận — có sao Minh tinh hợp việc này
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Việc nên tránh
- an tángNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Minh tinh hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng tây nam
- Tài thần
- Hướng chính đông
Tuổi xung
Xung với ngày Bính Tuất
- Mậu Thìn
- Canh Thìn
- Nhâm Thìn
- Giáp Thìn
- Bính Thìn
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
- Tháng
- Tân Mão · Tùng Bách Mộc
- Năm
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
Sao tốt, sao xấu
3 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Hoạt điệu
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
- Lục Hợp
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
Sao xấu
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
- Nguyệt phá
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
- Quỷ khốc
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
- Thiên ôn
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Giác — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Tiểu Cát — tốt
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Bính Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
- Tam hợp
- Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
- Xung
- Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
- Hình
- Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
- Hại
- Chi Tuất hại với chi Dậu.
- Phá
- Chi Tuất phá với chi Mùi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Xuân phân
- Bắt đầu
- 08:02 20/03/2036
- Tiết khí kế tiếp
- Thanh minh (11:46 04/04/2036)
- Còn lại
- 15 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
- Chi
- Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/03/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 23 tháng Hai năm Bính Thìn, tức ngày Bính Tuất tháng Tân Mão.
Ngày 20/03/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Nguy, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 20/03/2036 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Trăng ngày này
Hạ huyền
Độ sáng 46%
- Trăng mọc
- 00:32
- Trăng lặn
- 11:52
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


