Lịch âm ngày 29 tháng 2 năm 2036

Thứ sáu29Tháng 2 năm 2036Dương lịch: 29/02/2036

Âm lịch

Ngày 3 tháng Hai năm Bính Thìn

Ngày Bính DầnTháng Tân MãoNăm Bính Thìn

Mệnh ngày: Lư Trung Hỏa

  • Ngày hắc đạoSao Thiên Hình
  • Trực KiếnThập nhị trực
  • Vũ thủyTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ sáu, ngày 29/2/2036 dương lịch, tức ngày 3 tháng Hai năm Bính Thìn âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Hình), trực Kiến, thuộc tiết Vũ thủy. Ngày Bính Dần có nạp âm Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.

  • NgàyBính Dần(hành Hỏa)
  • ThángTân Mão(hành Mộc)
  • NămBính Thìn(hành Thổ)
  • Tiết khíVũ thủy(từ 19-02)
  • TrựcKiến(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyThiên Hình(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Thiên Hình) theo quan niệm truyền thống
Trực
Kiến
Ngũ hành
Hỏa
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thần
Hướng tây nam
Hướng Tài thần
Hướng chính đông

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiThuận — có sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
  • khai trươngThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng
  • an tángThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
  • cầu tàiThuận — có sao Cát Khánh, Phúc hậu, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
  • làm nhà, động thổThuận — có sao Cát Khánh, Ngũ phú, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
  • sửa nhàThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này
  • cúng tếThuận — có sao Cát Khánh, Thanh Long và Thiên Ân hợp việc này

Việc nên tránh

  • xuất hànhNửa thuận — sao Cát Khánh, Phổ hộ (Hội hộ), Thanh Long và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoàng Sa và Ngũ Quỹ kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Dần03:00 – 05:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây nam
Tài thần
Hướng chính đông

Tuổi xung

Xung với ngày Bính Dần

  • Nhâm Thân
  • Giáp Thân
  • Bính Thân
  • Mậu Thân
  • Canh Thân

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Bính Dần · Lư Trung Hỏa
Tháng
Tân Mão · Tùng Bách Mộc
Năm
Bính Thìn · Sa Trung Thổ

Sao tốt, sao xấu

6 sao tốt · 2 sao xấu

Sao tốt

  • Cát Khánh

    Sao tốt lành và mừng vui. Thuận cho mọi việc, nhất là việc hội họp, mừng thọ, khánh thành.

  • Ngũ phú

    Sao năm điều phúc, chủ về khởi đầu thịnh vượng. Hợp bắt đầu việc mới, động thổ, mở mang làm ăn.

  • Phổ hộ (Hội hộ)

    Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

  • Phúc hậu

    Sao phúc dày. Hợp cầu tài, cầu lộc, việc lâu dài.

  • Thanh Long

    Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

  • Hoàng Sa

    Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.

  • Ngũ Quỹ

    Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

Nhị thập bát tú

Sao
Ngưu — xấu
Khổng Minh lục diệu
Tốc Hỷ — tốt

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Bính Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợp
Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
Xung
Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
Hình
Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
Hại
Chi Dần hại với chi Tỵ.
Phá
Chi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Vũ thủy
Bắt đầu
09:14 19/02/2036
Tiết khí kế tiếp
Kinh trập (07:11 05/03/2036)
Còn lại
5 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Bính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
Chi
Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/02/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 3 tháng Hai năm Bính Thìn, tức ngày Bính Dần tháng Tân Mão.

Ngày 29/02/2036 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Hình, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 29/02/2036 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Trăng ngày này

Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Độ sáng 4%

Trăng mọc
07:34
Trăng lặn
19:51

Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.

Lịch nhật thực, nguyệt thực

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.