Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 2035
Âm lịch
Ngày 20 tháng Chín năm Ất Mão
Ngày Giáp DầnTháng Bính TuấtNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Đại Khê Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực ĐịnhThập nhị trực
- Hàn lộTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ bảy, ngày 20/10/2035 dương lịch, tức ngày 20 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Định, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Giáp Dần có nạp âm Đại Khê Thủy, hành Thủy. Ngày này trùng với Ngày Phụ nữ Việt Nam.
- NgàyGiáp Dần(hành Thủy)
- ThángBính Tuất(hành Thổ)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
- TrựcĐịnh(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Định
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Dần
- Nhâm Thân
- Giáp Thân
- Bính Thân
- Mậu Thân
- Canh Thân
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Dần · Đại Khê Thủy
- Tháng
- Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
2 sao tốt · 5 sao xấu
Sao tốt
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
Sao xấu
- Cửu không
Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.
- Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)
Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.
- Lôi công
Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.
- Nguyệt Yếm đại họa
Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.
- Thụ tử
Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Vị — tốt
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
- Tam hợp
- Chi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
- Xung
- Chi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
- Hình
- Chi Dần hình với Tỵ và Thân.
- Hại
- Chi Dần hại với chi Tỵ.
- Phá
- Chi Dần phá với chi Hợi.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Hàn lộ
- Bắt đầu
- 17:57 08/10/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Sương giáng (21:16 23/10/2035)
- Còn lại
- 3 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Dần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/10/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 20 tháng Chín năm Ất Mão, tức ngày Giáp Dần tháng Bính Tuất.
Ngày 20/10/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 20/10/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Ngày này năm xưa
Xem thêm- 1427Trận Chi Lăng chém đầu tướng Liễu ThăngChính sử
Trăng ngày này
Trăng khuyết dần
Độ sáng 88%
- Trăng mọc
- 20:22
- Trăng lặn
- 08:47
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


