Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 2035

Thứ ba16Tháng 10 năm 2035Dương lịch: 16/10/2035

Âm lịch

Ngày 16 tháng Chín năm Ất Mão

Ngày Canh TuấtTháng Bính TuấtNăm Ất Mão

Mệnh ngày: Thoa Xuyến Kim

  • Ngày hắc đạoSao Bạch Hổ
  • Trực KiếnThập nhị trực
  • Hàn lộTiết khí trong ngày

Tổng quan ngày

Thứ ba, ngày 16/10/2035 dương lịch, tức ngày 16 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Bạch Hổ), trực Kiến, thuộc tiết Hàn lộ. Ngày Canh Tuất có nạp âm Thoa Xuyến Kim, hành Kim.

  • NgàyCanh Tuất(hành Kim)
  • ThángBính Tuất(hành Thổ)
  • NămẤt Mão(hành Thủy)
  • Tiết khíHàn lộ(từ 08-10)
  • TrựcKiến(Thập nhị trực)
  • Sao ngàyBạch Hổ(Hắc đạo)

Tóm tắt ngày

Loại ngày
Hắc đạo (Bạch Hổ) theo quan niệm truyền thống
Trực
Kiến
Ngũ hành
Kim
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tuổi xung
Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thần
Hướng tây bắc
Hướng Tài thần
Hướng tây nam

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Ly sàng kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng
  • cầu tàiThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
  • sửa nhàThuận — có sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
  • cúng tếNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

  • cưới hỏiNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ và Ly sàng kiêng
  • khai trươngNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • xuất hànhNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân, Thiên Mã (Lộc mã) và Thiên Quý hợp nhưng sao Bạch hổ kiêng
  • an tángNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc và Tam tang kiêng
  • làm nhà, động thổNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Thổ phủ kiêng
  • cúng tếNửa thuận — sao Mãn đức tinh, Nguyệt Ân, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Giờ hoàng đạo

Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống

  • Dần03:00 – 05:00
  • Thìn07:00 – 09:00
  • Tỵ09:00 – 11:00
  • Thân15:00 – 17:00
  • Dậu17:00 – 19:00
  • Hợi21:00 – 23:00

Giờ hắc đạo

Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng

  • Tý23:00 – 01:00
  • Sửu01:00 – 03:00
  • Mão05:00 – 07:00
  • Ngọ11:00 – 13:00
  • Mùi13:00 – 15:00
  • Tuất19:00 – 21:00

Hướng xuất hành

Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày

Hỷ thần
Hướng tây bắc
Tài thần
Hướng tây nam

Tuổi xung

Xung với ngày Canh Tuất

  • Mậu Thìn
  • Canh Thìn
  • Nhâm Thìn
  • Giáp Thìn
  • Bính Thìn

Can chi – Ngũ hành

Ngày
Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim
Tháng
Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ
Năm
Ất Mão · Đại Khê Thủy

Sao tốt, sao xấu

5 sao tốt · 6 sao xấu

Sao tốt

  • Mãn đức tinh

    Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.

  • Nguyệt Ân

    Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Ân

    Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

  • Thiên Mã (Lộc mã)

    Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

  • Thiên Quý

    Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

  • Bạch hổ

    Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

  • Ly sàng

    Sao lìa giường. Kiêng cưới hỏi, kê giường, việc vợ chồng.

  • Quỷ khốc

    Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

  • Tam tang

    Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

  • Thổ phủ

    Sao phủ đất. Kiêng động thổ, xây cất.

  • Tội chỉ

    Sao tội lỗi tìm đến. Kiêng kiện tụng, việc khuất tất.

Nhị thập bát tú

Sao
Thất — tốt
Khổng Minh lục diệu
Xích Khẩu — xấu

Quan hệ can chi

Lục hợp
Ngày Canh Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợp
Chi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
Xung
Chi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
Hình
Chi Tuất hình với Sửu và Mùi.
Hại
Chi Tuất hại với chi Dậu.
Phá
Chi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tại
Hàn lộ
Bắt đầu
17:57 08/10/2035
Tiết khí kế tiếp
Sương giáng (21:16 23/10/2035)
Còn lại
7 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

Can
Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
Chi
Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/10/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 16 tháng Chín năm Ất Mão, tức ngày Canh Tuất tháng Bính Tuất.

Ngày 16/10/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Kiến, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 16/10/2035 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.