Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2035
Âm lịch
Ngày 18 tháng Sáu năm Ất Mão
Ngày Giáp ThânTháng Quý MùiNăm Ất Mão
Mệnh ngày: Tuyền Trung Thủy
- Ngày hoàng đạoSao Tư Mệnh
- Trực TrừThập nhị trực
- Tiểu thửTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Chủ nhật, ngày 22/7/2035 dương lịch, tức ngày 18 tháng Sáu năm Ất Mão âm lịch. Đây là ngày hoàng đạo (sao Tư Mệnh), trực Trừ, thuộc tiết Tiểu thử. Ngày Giáp Thân có nạp âm Tuyền Trung Thủy, hành Thủy.
- NgàyGiáp Thân(hành Thủy)
- ThángQuý Mùi(hành Mộc)
- NămẤt Mão(hành Thủy)
- Tiết khíTiểu thử(từ 07-07)
- TrựcTrừ(Thập nhị trực)
- Sao ngàyTư Mệnh(Hoàng đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hoàng đạo (Tư Mệnh) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Trừ
- Ngũ hành
- Thủy
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Kiếp sát và Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Ích Hậu, Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- khai trươngNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu, Kiếp sát và Ngũ Quỹ kiêng
- an tángNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cầu tàiNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu và Kiếp sát kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Địa Tặc và Hoang vu kiêng
- sửa nhàNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
- cúng tếNửa thuận — sao Tuế hợp và U Vi tinh hợp nhưng sao Hoang vu kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Thân
- Bính Dần
- Mậu Dần
- Canh Dần
- Nhâm Dần
- Giáp Dần
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy
- Tháng
- Quý Mùi · Dương Liễu Mộc
- Năm
- Ất Mão · Đại Khê Thủy
Sao tốt, sao xấu
5 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Ích Hậu
Sao thêm phúc về sau. Hợp cưới hỏi, cầu tự, việc tính đường dài.
- Nguyệt Đức
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
- Thiên Quan
Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.
- Tuế hợp
Sao hợp với năm, chủ về thuận theo vận năm. Tốt cho mọi việc trong năm đó.
- U Vi tinh
Sao lành kín đáo, chủ về sự thuận lợi âm thầm. Tốt cho mọi việc.
Sao xấu
- Địa Tặc
Sao trộm cướp của đất. Kiêng động thổ, chôn cất, mở kho.
- Hoang vu
Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.
- Kiếp sát
Sao cướp đoạt, chủ về mất mát. Kiêng cầu tài, xuất hành, việc liên quan tiền bạc lớn.
- Ngũ Quỹ
Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Hư — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Không Vong — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Thân (chi Thân) lục hợp với chi Tỵ.
- Tam hợp
- Chi Thân tam hợp với Tý và Thìn.
- Xung
- Chi Thân xung với chi Dần; tuổi xung ngày: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Dần, Nhâm Dần, Giáp Dần.
- Hình
- Chi Thân hình với Dần và Tỵ.
- Hại
- Chi Thân hại với chi Hợi.
- Phá
- Chi Thân phá với chi Tỵ.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu thử
- Bắt đầu
- 13:00 07/07/2035
- Tiết khí kế tiếp
- Tiểu thử (13:00 07/07/2035)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Thân bất an sàng, quỷ túy nhập phòng (ngày Thân không kê giường, tà khí vào phòng)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/07/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 18 tháng Sáu năm Ất Mão, tức ngày Giáp Thân tháng Quý Mùi.
Ngày 22/07/2035 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hoàng đạo, gặp Tư Mệnh, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 22/07/2035 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).
Trăng ngày này
Trăng tròn
Độ sáng 97%
- Trăng mọc
- 19:56
- Trăng lặn
- 06:48
Tính cho Hà Nội, giờ Việt Nam.
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.


